khảo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khảo (Động từ)

Hành động đánh hoặc gõ để gây đau.

Ví dụ (2)
  • 1."Khảo cho mấy cái vào đầu."
  • 2."Cậu ấy bị khảo vì đã làm việc kém."
2
Động từ

Nghĩa 2: khảo (Động từ)

Tìm hiểu thông tin thông qua việc so sánh và đối chiếu các tài liệu, bằng chứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khảo lại các văn bản."
  • 2."Đi khảo giá hàng để biết thị trường hiện tại."
  • 3."Chúng tôi cần khảo sát các nguồn dữ liệu trước khi đưa ra quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "khảo"

Lưu ý về động từ

"khảo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "khảo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khảo"

khảo là động từ trong tiếng Việt. Hành động đánh hoặc gõ để gây đau. Ví dụ: "Khảo cho mấy cái vào đầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này