Từ vựng vần A (trang 3/4)
Tổng 685 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "A". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ấn kiếmCon dấu và lưỡi gươm, là biểu tượng của quyền lực trong chế độ phong kiến.
- ăn kiêngThực hiện chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm để đạt được sức khỏe tốt hơn hoặc giảm cân.
- ăn lái(tàu, thuyền) di chuyển nhanh chóng và thuận lợi, không gặp phải trở ngại nào.
- ăn lận(Phương ngữ) Hành động lừa dối hoặc gian dối nhằm thu lợi cá nhân.
- an lànhAn lành có nghĩa là bình yên, không có sự xáo trộn hay nguy hiểm. Thể hiện trạng thái hòa bình, tĩnh lặng và an toàn.
- ăn liềnTừ dùng để chỉ những món ăn có thể sử dụng ngay, không cần chế biến hay nấu nướng.
- ấn loátHành động in ấn hoặc công việc liên quan đến việc sản xuất tài liệu in.
- ăn lời(Khẩu ngữ) Hành động vâng lời khuyên bảo từ người có quyền cao hơn.
- ăn lông ở lỗLàm việc một cách lén lút, không minh bạch, thường có ý nghĩa tiêu cực.
- ăn lường(Khẩu ngữ) có nghĩa là ăn mà không trả tiền, giống như hành vi gian lận trong ăn uống.
- ăn mặcTừ dùng để chỉ hành động mặc quần áo, thường nhấn mạnh vào phong cách hoặc sự gọn gàng.
- ăn mặn khát nướcCảm giác khát nước do ăn các món mặn hoặc có nhiều muối.
- án mạngVụ án liên quan đến việc phạm tội gây ra cái chết cho một người.
- ăn mảnh(Khẩu ngữ) hành động giấu giếm người khác để hưởng lợi riêng một cách không công bằng.
- ăn may(Khẩu ngữ) đạt được hoặc có được điều gì đó nhờ vào sự may mắn chứ không phải do nỗ lực, tài năng.
- ăn mày(Từ cũ) Hành động cầu xin, thường liên quan đến tín ngưỡng như cầu khẩn các vị thánh hoặc Phật.
- ăn mày đòi xôi gấcCâu nói mô tả một người ăn xin vô cớ, đòi hỏi điều gì đó không hợp lý hoặc không xứng đáng.
- ăn miếng trả miếngHành động trả đũa lại một cách tương xứng, thường là trong một cuộc tranh cãi hay xung đột.
- ăn mòn(Hiện tượng) làm cho bề mặt bị mòn dần hoặc bị phá hủy, do tác động của hóa chất hoặc điện hóa học.
- ăn mừngHành động ăn uống và vui chơi để kỷ niệm một sự kiện vui vẻ.
- ăn nằm(Khẩu ngữ) có quan hệ tình dục, sống thử hoặc sống chung không chính thức.
- ăn nănCảm giác day dứt, đau khổ về những lỗi lầm đã gây ra.
- ẩn nấpHành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
- ẩn náuLánh ở nơi kín đáo để chờ thời cơ hoạt động.
- ăn nên làm raThành công trong công việc hoặc cuộc sống nhờ vào nỗ lực và chăm chỉ.
- an nghỉCó nghĩa giống như 'yên nghỉ', chỉ sự tĩnh lặng, thanh thản trong giấc ngủ hoặc sau khi qua đời.
- ân nghĩaTình cảm gắn bó, sâu nặng do có những ân huệ trao đổi giữa hai người.
- ăn ngon mặc đẹpMột câu nói thể hiện mong muốn hoặc đích đến trong cuộc sống, thường nhấn mạnh việc thưởng thức món ăn ngon và ăn mặc đẹp.
- án ngữChặn lối đi lại hoặc lối ra vào một khu vực.
- ẩn ngữHình thức diễn đạt cần phải suy luận để hiểu được ý nghĩa thực sự.
- ăn người(Khẩu ngữ) chiếm đoạt lợi ích một cách tinh ranh, thường là bằng mánh khoé hoặc sự khôn ngoan hơn người khác.
- ăn nhằm(Phương ngữ) biểu thị hành động như trong câu 'ăn thua'.
- an nhànTình trạng thư thái, bình yên, không phải lo lắng hay vất vả.
- ân nhânNgười mà mình đã nhận được ân huệ hoặc trợ giúp từ họ.
- ăn nhậpLiên quan hoặc phù hợp với nhau trong cùng một yêu cầu hoặc nội dung.
- ăn nhậuHành động ăn uống, thường kết hợp với uống rượu bia trong dịp tụ tập, giao lưu.
- an nhiênYên ổn, bình thản, tựa như tự nhiên vốn có.
- ăn nhịpCó sự hòa hợp, ăn khớp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
- ăn nhờ ở đậuSống dựa vào người khác, không tự lập, thường chỉ hành động xin ăn hoặc nhờ vả.
- ăn như mỏ khoétChỉ hành động ăn uống một cách tham lam, không biết chừng mực.
- an ninhTình trạng trật tự xã hội ổn định, không xảy ra rối loạn hay hỗn loạn.
- ăn no vác nặngLà một cụm từ dùng để chỉ việc ăn no rồi sau đó làm việc nặng nhọc, thường ám chỉ đến việc một người có thể làm việc vất vả sau khi đã ăn đủ.
- ăn nóiNói năng, thể hiện khả năng giao tiếp bằng lời.
- ẩn núpHành động trốn tránh, không để người khác nhìn thấy hoặc phát hiện.
- ăn ởHành vi cư xử, ứng xử trong cuộc sống hàng ngày.
- ân oánÂn huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.
- ăn ốc nói mòThể hiện việc nói những điều không chắc chắn, thiếu thông tin hoặc không có căn cứ.
- an-phaMột thuật ngữ trong lĩnh vực giáo dục thể hiện sự phát triển toàn diện của học sinh.
- ăn phải bảBị dụ dỗ, lôi kéo vào một điều gì xấu hoặc sai trái.
- ăn phải đũaChỉ việc ăn uống một cách đúng đắn, đầy đủ và hợp lý, thường để nhấn mạnh sự khéo léo hoặc khả năng trong việc lựa chọn món ăn.
- ấn phẩmSản phẩm được sản xuất trong ngành in như sách, báo, tranh ảnh, và các tài liệu khác.
- an phậnYên tâm với số phận của mình và hoàn cảnh hiện tại, không cố gắng để thay đổi cuộc sống.
- an phận thủ thườngMô tả tính cách của người chỉ biết sống an phận, không muốn thay đổi tình huống hay không có khát vọng vươn lên.
- án phíToàn bộ các khoản chi phí liên quan đến việc xét xử một vụ kiện mà các bên đương sự phải gánh chịu.
- ăn quả nhớ kẻ trồng câyNghĩa là khi hưởng thụ kết quả tốt đẹp từ ai đó, thì phải nhớ đến những người đã làm ra hoặc đóng góp công sức cho điều đó.
- ấn quyếtKỹ thuật của người phù thủy dùng tay để làm phép, được thực hiện nhằm trừ tà ma.
- ăn quỵt(Khẩu ngữ) hành động cố tình ăn không, lấy không, mà không chịu trả những gì lẽ ra phải trả.
- ăn rơ(Khẩu ngữ) Hợp ý nhau, gây ra sự nhất trí trong hành động hoặc lời nói (thường mang nghĩa tiêu cực).
- ăn rởHành động ăn uống kém chất lượng hoặc không ngon.
- ăn rỗiHành động ăn uống khi không cảm thấy đói hoặc ăn để giết thời gian.
- ăn sẵn nằm ngửaHành động nằm ngửa và ăn thực phẩm đã chuẩn bị sẵn.
- án sátHành động chỉ việc xét xử, đánh giá một cách nghiêm túc về hành vi, sự việc nào đó.
- ẩn sĩNgười trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính.
- an sinhLiên quan đến sự an toàn và ổn định trong cuộc sống.
- ẩn số(Khẩu ngữ) điều gì đó chưa rõ ràng, cần được khám phá hoặc làm sáng tỏ.
- ăn sống nuốt tươiHành động ăn thực phẩm sống mà không qua chế biến, thường dùng để chỉ việc ăn hải sản hoặc một số loại thực phẩm khác khi còn tươi sống.
- ăn sung mặc sướngSống trong điều kiện đầy đủ, không thiếu thốn gì, mọi thứ đều thoải mái, dễ chịu.
- ăn sươngHành động ăn sáng sớm, thường là một bữa ăn nhẹ, nhanh chóng trước khi bắt đầu công việc trong ngày.
- an tâmChỉ trạng thái cảm thấy yên lòng, không lo lắng hay bất an.
- ăn tàn phá hạiHành động ăn uống một cách không kiểm soát, gây ra lãng phí hoặc tổn hại.
- an táng(Trang trọng) xử lý thi thể người đã qua đời (bằng cách chôn cất, hỏa táng, thiên táng, v.v.) theo các nghi lễ truyền thống.
- ăn tạpTừ dùng để chỉ hành động ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn.
- an thaiGiữ cho thai nhi phát triển an toàn và khỏe mạnh.
- an thânCó nghĩa là yên bình, không lo âu hay căng thẳng.
- an thầnLàm dịu bớt căng thẳng cho hệ thần kinh, thường được dùng để hỗ trợ giấc ngủ.
- ăn thật làm giảThực hiện hành động ăn uống một cách chân thật nhưng lại tạo ra một hình ảnh giả tạo hay không chân thật.
- ăn thềHành động thề nguyện một cách trang nghiêm với nhau.
- ăn theo(Khẩu ngữ) Nhận được lợi ích hoặc tài sản từ thứ khác, người khác, mà không phải do công sức hoặc khả năng của bản thân.
- ăn thôngDiễn tả việc thông suốt một mạch từ nơi này đến nơi khác, không có trở ngại hay ngăn cách.
- án thưBàn hẹp và dài kiểu cổ, thường được sử dụng trong quá khứ để đọc sách và viết.
- ăn thua(Khẩu ngữ) đạt được kết quả hoặc tạo ra một tác dụng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đàm thoại không chính thức.
- an-ti-monChất hóa học có ký hiệu là Sb, thường sử dụng trong ngành điện tử và sản xuất hợp kim.
- an-ti-pi-rinMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường dùng để điều trị các triệu chứng cảm cúm và đau đầu.
- ăn tiền(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhận tiền công cho một công việc làm nào đó.
- ăn tiêuChi tiêu cho sinh hoạt hằng ngày.
- ấn tínCon dấu được sử dụng bởi vua quan trong thời xưa.
- ân tìnhTình nghĩa sâu nặng giữa mọi người do sự giúp đỡ và ân nghĩa đã trao đổi.
- ăn to nói lớnCó thái độ hay hành động gây ồn ào, phô trương, thường liên quan đến việc nói năng hay ăn uống một cách lố bịch.
- an toạ(Trang trọng) Hành động ngồi vào chỗ và ổn định vị trí trước khi bắt đầu một cuộc họp hoặc buổi lễ.
- an toànYên ổn, không có nguy hiểm hoặc tránh được sự cố.
- an toàn khuKhu vực căn cứ cách mạng được bảo vệ tốt và an toàn.
- ăn trả bữaĂn khỏe và rất ngon miệng sau khi vừa khỏi ốm.
- ăn trắng mặc trơnDiễn tả việc sống một cách đơn giản, không có nhiều vật chất hay tài sản, thường nói về những người có cuộc sống không đầy đủ.
- ăn trầuHành động nhai trầu đã được têm cùng với cau để tạo hương vị, giúp thơm miệng và làm đỏ môi, một phong tục lâu đời ở Việt Nam.
- ăn trên ngồi trốcNghĩa là sống không biết cảm ơn, hoặc nhận sự giúp đỡ mà không có ý thức trách nhiệm.
- án treoÁn treo là hình phạt tạm thời dành cho một cá nhân, thường được áp dụng khi một vụ án vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc xét xử và chưa có kết luận cuối cùng.
- ăn trộmHành động lấy của người khác một cách lén lút, thường vào ban đêm hoặc khi không có ai chứng kiến.
- ăn tục nói phétNói những điều vô nghĩa hoặc phóng đại, không có căn cứ thực tế.
- ăn tươi nuốt sốngĂn trực tiếp thực phẩm mà không qua chế biến, đề cập đến sự sống động và tươi ngon của thức ăn.
- ấn tượngNhận thức cảm tính kết hợp với cảm xúc, còn lưu giữ lại trong tâm trí về một sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
- ăn tuyết nằm sươngThể hiện việc sống lang thang, không có chỗ ở ổn định, thường chỉ những người nghèo khổ, khổ cực.
- ẩn ứcTình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.
- an ủiHành động làm dịu nỗi đau khổ hoặc buồn phiền của người khác, thường thông qua lời nói khuyên nhủ.
- ăn uốngHành động ăn và uống, thường nhân dịp nào đó.
- ăn vãChỉ việc ăn thức ăn mà không kết hợp với cơm.
- ăn vạHành động nằm hoặc ở yên một chỗ để yêu cầu được đáp ứng hoặc để phản đối một điều gì đó.
- ăn vayHành động vay mượn tiền hoặc tài sản từ người khác để trang trải cuộc sống khi gặp khó khăn.
- an vịHành động có nghĩa gần giống với yên vị, thường chỉ trạng thái ổn định hoặc bình yên.
- ăn vóc học hayDiễn đạt ý nghĩa là học hỏi một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- ăn vụngHành động ăn một cách lén lút, bí mật.
- ân xáQuyết định miễn hoặc giảm hình phạt cho người phạm tội đã thể hiện sự hối cải, thường được thực hiện bởi cơ quan quyền lực nhà nước hoặc nguyên thủ quốc gia vào dịp lễ lớn.
- ăn xài(Phương ngữ) chỉ hành động tiêu xài, tiêu dùng tiền bạc hoặc tài sản.
- ăn xinCó nghĩa tương tự như 'ăn mày', chỉ hành động xin tiền hoặc đồ ăn từ người khác.
- ăn xó mó niêuHành động ăn uống trong một không gian nhỏ hẹp, thường liên quan đến việc cùng ngồi ăn với nhau trong bữa ăn, tạo sự gắn kết và thân mật.
- ăn xổiMuốn đạt được kết quả ngay lập tức do sự nóng vội.
- ăn xổi ở thìHành động làm một việc gì đó một cách vội vàng, không cẩn thận, thường chỉ để có lợi ngay trước mắt mà không lo hậu quả lâu dài.
- ăn ýHợp ý với nhau, dẫn đến sự nhất trí trong hành động và lời nói.
- ẩn ýÝ nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.
- angĐồ dùng để chứa nước, được làm bằng đất nung, có hình dáng hơi phình và miệng rộng.
- áng(Văn chương) từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp rực rỡ.
- ắngIm lặng, không có âm thanh, hoặc vắng vẻ, không có ai.
- ẳngTừ mô phỏng âm thanh của chó khi bị đánh hoặc đau.
- ảngĐồ dùng để đựng nước trong quá khứ, thường làm bằng đất nung, có miệng rộng, thân thấp và thường có ba chân.
- ằng ặcTừ mô phỏng âm thanh phát ra trầm đục, yếu ớt, nghe như bị tắc nghẹt trong cổ họng.
- ầng ậcTừ ít dùng, đồng nghĩa với ầng ậng.
- ang ángƯớc lượng một cách sơ bộ hoặc đại khái.
- ăng ẳngTừ dùng để mô phỏng âm thanh của chó kêu to và liên tục, thường xảy ra khi chó bị đánh hoặc cảm thấy đau.
- ầng ậng(nước mắt) dày và tràn đầy ở khóe mắt như sắp sửa rơi ra.
- áng chừngƯớc lượng một cách tổng quát, không cần con số chính xác.
- ắng cổChịu im lặng, không còn khả năng biện luận hay nói gì thêm.
- ắng họngÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như ắng cổ, thường dùng để chỉ giọng nói trong trẻo, nhẹ nhàng.
- ắng lặngTrong trạng thái hoàn toàn im lặng, không có âm thanh hay tiếng động.
- ăng-tenThiết bị dùng để thu hoặc phát sóng viễn thông.
- anhTừ dùng để gọi một người đàn ông thuộc thế hệ trẻ hơn mình, thể hiện sự kính trọng, như cách mà cha mẹ gọi con trai đã trưởng thành hoặc con rể.
- ánhMảng ánh sáng mang màu sắc khác nhau.
- ảnhHình ảnh của một vật được thu nhận hoặc nhìn thấy qua hệ thống quang học như gương, thấu kính, v.v.
- anh áchTừ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường.
- anh ánhCó vẻ hơi lấp lánh hoặc chiếu sáng.
- anh chàng(Khẩu ngữ) Một người đàn ông trẻ tuổi, thường mang ý nghĩa coi thường hoặc dùng để bông đùa.
- anh chị(Khẩu ngữ) những người đàn ông có uy quyền hoặc có ảnh hưởng trong giới tội phạm.
- anh chị emNhững người trẻ tuổi, bao gồm cả nam và nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói chung).
- anh đàoCây lớn thuộc vùng ôn đới, họ hàng với hoa hồng, có quả vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt và có thể ăn được.
- anh dũngDũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng, mục tiêu cao đẹp.
- anh emDanh từ chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong gia đình.
- anh em cọc chèoMột cụm từ dùng để chỉ những người anh em có mối quan hệ thân thiết, gắn kết, thường chơi đùa hoặc giúp đỡ nhau trong cuộc sống.
- anh em đồng haoNhững người cùng là rể của một gia đình, làm chồng cho các chị em ruột trong gia đình đó.
- anh em thúc báNgười cùng dòng máu trong gia đình, bao gồm anh em con của chú và bác.
- anh hàoThuật ngữ cũ trong văn chương chỉ những người anh hùng, hào kiệt nói chung.
- anh hoa(Từ cũ, Văn chương) cái đẹp, sự tốt đẹp; cái tinh hoa của một con người.
- anh hùngDanh hiệu vinh dự cao nhất do nhà nước Việt Nam (cũng như một số quốc gia khác) trao tặng cho cá nhân hoặc tập thể có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lĩnh vực chiến đấu hoặc lao động.
- anh hùng caTrường ca hoặc tiểu thuyết phản ánh các sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc sử dụng những truyền thuyết cổ đại làm nội dung, xây dựng hình tượng anh hùng, thường mang sắc thái ảo tưởng và thần thoại.
- anh hùng cá nhânNgười có hành động hoặc thành tựu nổi bật, được công nhận vì những đóng góp của họ cho xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.
- anh hùng chủ nghĩaMô tả ngay một nhân vật hoặc người có lý tưởng cao cả, theo đuổi sự hoàn thiện và bảo vệ những giá trị tốt đẹp của xã hội.
- anh hùng mạt lộMột người chủ nghĩa anh hùng, vẫn kiên trì và quyết tâm tiếp tục mặc dù đang ở trong tình huống khó khăn và không còn đường lui.
- anh hùng mạt vậnMột người dũng cảm và kiên cường, nhưng đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh.
- anh hùng rơmNgười tự phụ, cố tình phô trương khí phách, nhưng thực ra lại hèn nhát.
- ảnh hưởngTác động từ người, sự việc hoặc hiện tượng có thể dần dần dẫn đến những biến đổi nhất định trong tư tưởng, hành vi, hoặc tiến trình phát triển của sự vật hoặc con người.
- anh kiệt(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ những người anh hùng, xuất chúng.
- ánh kimVẻ sáng phát ra từ kim loại khi nó phản chiếu ánh sáng.
- anh linhLinh hồn của người được tôn vinh, thường được nhắc đến trong văn hóa và tâm linh.
- anh minhTừ cũ để chỉ người lãnh đạo tài giỏi và sáng suốt.
- anh minh đạoMột người dẫn dắt, hướng dẫn cộng đồng, thể hiện sự lãnh đạo sáng suốt và có tầm nhìn rộng.
- anh nuôi(Khẩu ngữ) Quân nhân phụ trách việc cấp dưỡng trong quân đội, đảm bảo cung cấp suất ăn cho các chiến sĩ.
- ánh ỏiMô tả âm thanh to lớn, dễ nghe và thu hút sự chú ý.
- anh quân(Từ cũ) Người vua anh minh, tài đức vẹn toàn.
- ánh sángÁnh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
- anh tàiNgười có tài năng và trí tuệ xuất chúng, một cá nhân nổi bật trong cộng đồng.
- anh thưNgười phụ nữ được coi là anh hùng trong văn học cổ truyền.
- anh traiNgười con trai lớn hơn trong gia đình, thường chỉ về mối quan hệ với em trai hoặc em gái.
- anh tuấn(Từ cũ, Văn chương) chỉ người đàn ông trẻ có ngoại hình đẹp và tài năng xuất sắc.
- anh túcCây thuốc phiện, một loại cây được biết đến với hoa đẹp và hạt chứa chất ma túy.
- anh vũ(Văn chương) chỉ về chim vẹt.
- anh yến(Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh.
- anodeCực dương của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân, v.v., nơi dòng điện từ mạch ngoài đi vào.
- anophelesMuỗi có đặc điểm khi đậu đuôi chổng lên, một số loài trong nhóm này có khả năng truyền bệnh sốt rét.
- antenThiết bị dùng để thu hoặc phát sóng radio.
- antimonyKim loại màu trắng xanh, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim cho đúc chữ in và các hợp kim chống mòn.
- antipyrinThuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt.
- aoMột loại trang phục mặc trên người, thường có tay áo, dùng để che phủ cơ thể.
- áoLớp tráng ngoài của đồ gốm giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị rạn nứt khi nung.