ân oán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ân oán (Danh từ)

Ân huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.

Ví dụ (3)
  • 1."Ân oán rạch ròi."
  • 2."Cuộc sống của họ luôn bị ám ảnh bởi ân oán."
  • 3."Hai gia đình đã mang trong mình ân oán nhiều năm qua."

Lưu ý khi sử dụng "ân oán"

Lưu ý về danh từ

"ân oán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ân oán"

ân oán là danh từ trong tiếng Việt. Ân huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận. Ví dụ: "Ân oán rạch ròi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này