ánh sáng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ánh sáng (Danh từ)

Ánh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt trời sáng đã bắt đầu mọc và chiếu ánh sáng xuống mặt đất."
  • 2."Trong phòng tối, tôi phải bật đèn để có ánh sáng làm việc."
  • 3."Các loại đèn khác nhau tạo ra ánh sáng với màu sắc và cường độ khác nhau."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ánh sáng (Danh từ)

Ánh sáng cũng có thể chỉ sự hiểu biết, sự minh bạch hoặc khái niệm trừu tượng về ý thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Học hỏi là cách chúng ta tìm thấy ánh sáng trong cuộc sống."
  • 2."Câu chuyện của cô ấy mang đến ánh sáng cho những người đang gặp khó khăn."
  • 3."Việc chia sẻ kiến thức là cách giúp mọi người cùng tìm thấy ánh sáng."

Lưu ý khi sử dụng "ánh sáng"

Lưu ý về danh từ

"ánh sáng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ánh sáng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ánh sáng"

ánh sáng là danh từ trong tiếng Việt. Ánh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn. Ví dụ: "Mặt trời sáng đã bắt đầu mọc và chiếu ánh sáng xuống mặt đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này