antipyrin
Định nghĩa
Nghĩa 1: antipyrin (Danh từ)
Thuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt.
- 1."Bác sĩ đã kê đơn antipyrin để giúp tôi giảm cơn sốt."
- 2."Antipyrin là một trong những loại thuốc hạ nhiệt phổ biến trong điều trị bệnh."
Lưu ý khi sử dụng "antipyrin"
Lưu ý về danh từ
"antipyrin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "antipyrin"
antipyrin là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt. Ví dụ: "Bác sĩ đã kê đơn antipyrin để giúp tôi giảm cơn sốt."
Từ liên quan
anopheles
Muỗi có đặc điểm khi đậu đuôi chổng lên, một số loài trong nhóm này có khả năng truyền bệnh sốt rét.
anten
Thiết bị dùng để thu hoặc phát sóng radio.
antimony
Kim loại màu trắng xanh, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim cho đúc chữ in và các hợp kim chống mòn.
ao
Một loại trang phục mặc trên người, thường có tay áo, dùng để che phủ cơ thể.
ao chuôm
Một loại áo thường có độ dài đến đầu gối, thường được dùng trong mùa hè để giữ mát.
ao tù
Ao chứa nước bẩn, đã tồn tại lâu ngày và không có nơi thoát nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.