ăn rở

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn rở (Động từ)

Hành động ăn uống kém chất lượng hoặc không ngon.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa tiệc hôm qua thật sự ăn rở, món ăn không ngon chút nào."
  • 2."Mình không thích những quán ăn rở, luôn tìm kiếm những nơi có đồ ăn ngon."
  • 3."Nghe nói quán mới mở gần nhà ăn rở lắm, mình không muốn thử."
2
Phó từ

Nghĩa 2: ăn rở (Phó từ)

Sử dụng để chỉ sự không hài lòng về thực phẩm hoặc món ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Món này ăn rở quá, mình không muốn gọi thêm lần nào nữa."
  • 2."Cô ấy thường phàn nàn rằng đồ ăn ở đây ăn rở."
  • 3."Anh ấy thật sự không thích ăn rở, nên sẽ chọn món khác."

Lưu ý khi sử dụng "ăn rở"

Lưu ý về động từ

"ăn rở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ăn rở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ăn rở"

ăn rở là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hành động ăn uống kém chất lượng hoặc không ngon. Ví dụ: "Bữa tiệc hôm qua thật sự ăn rở, món ăn không ngon chút nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này