ăn theo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn theo (Động từ)

(Khẩu ngữ) Nhận được lợi ích hoặc tài sản từ thứ khác, người khác, mà không phải do công sức hoặc khả năng của bản thân.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nước lên cá đuối ăn theo, Lái buôn hết gạo bỏ neo cầm chừng.""
  • 2."Nhiều người chỉ biết ăn theo thành công của người khác mà không cố gắng tự mình thể hiện."
  • 3."Cô ấy chỉ ăn theo ý tưởng của nhóm mà không có sự đổi mới nào."

Lưu ý khi sử dụng "ăn theo"

Lưu ý về động từ

"ăn theo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn theo"

ăn theo là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Nhận được lợi ích hoặc tài sản từ thứ khác, người khác, mà không phải do công sức hoặc khả năng của bản thân. Ví dụ: ""Nước lên cá đuối ăn theo, Lái buôn hết gạo bỏ neo cầm chừng.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này