ẩn số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ẩn số (Danh từ)

(Khẩu ngữ) điều gì đó chưa rõ ràng, cần được khám phá hoặc làm sáng tỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Lai lịch của cô ta còn là một ẩn số."
  • 2."Kết quả của cuộc thi vẫn là một ẩn số cho đến khi công bố."
  • 3."Chương trình này chứa đựng nhiều ẩn số thú vị để khán giả khám phá."

Lưu ý khi sử dụng "ẩn số"

Lưu ý về danh từ

"ẩn số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ẩn số"

ẩn số là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) điều gì đó chưa rõ ràng, cần được khám phá hoặc làm sáng tỏ. Ví dụ: "Lai lịch của cô ta còn là một ẩn số."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này