anh yến
Định nghĩa
Nghĩa 1: anh yến (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh.
- 1."Yến anh"
- 2.""Muôn nghìn người thấy cũng yêu, Xôn xao anh yến, dập dìu trúc mai.""
- 3."Trong thơ xưa, hình ảnh anh yến thường gợi nhớ về vẻ đẹp và sự duyên dáng."
Lưu ý khi sử dụng "anh yến"
Lưu ý về danh từ
"anh yến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "anh yến"
anh yến là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh. Ví dụ: "Yến anh"
Từ liên quan
anh tài
Người có tài năng và trí tuệ xuất chúng, một cá nhân nổi bật trong cộng đồng.
anh túc
Cây thuốc phiện, một loại cây được biết đến với hoa đẹp và hạt chứa chất ma túy.
anh vũ
(Văn chương) chỉ về chim vẹt.
anh ách
Từ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường.
anh ánh
Có vẻ hơi lấp lánh hoặc chiếu sáng.
anh đào
Cây lớn thuộc vùng ôn đới, họ hàng với hoa hồng, có quả vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt và có thể ăn được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.