ân tình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ân tình (Danh từ)

Tình nghĩa sâu nặng giữa mọi người do sự giúp đỡ và ân nghĩa đã trao đổi.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nàng rằng: Nhờ cậy uy linh, Hãy xin báo đáp ân tình cho phu.""
  • 2."Giữa hai gia đình chúng tôi, ân tình cứ như keo sơn gắn bó."
  • 3."Ân tình của bạn bè là điều quý giá nhất trong cuộc đời."

Lưu ý khi sử dụng "ân tình"

Lưu ý về danh từ

"ân tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ân tình"

ân tình là danh từ trong tiếng Việt. Tình nghĩa sâu nặng giữa mọi người do sự giúp đỡ và ân nghĩa đã trao đổi. Ví dụ: ""Nàng rằng: Nhờ cậy uy linh, Hãy xin báo đáp ân tình cho phu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này