ẩn nấp

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ẩn nấp (Động từ)

Hành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.

Ví dụ (3)
  • 1."Xuống hầm ẩn nấp."
  • 2."Cô ấy ẩn nấp sau cây cột khi thấy người lạ."
  • 3."Chúng tôi đã tìm được một chỗ ẩn nấp an toàn trong rừng."

Lưu ý khi sử dụng "ẩn nấp"

Lưu ý về động từ

"ẩn nấp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ẩn nấp"

ẩn nấp là động từ trong tiếng Việt. Hành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở. Ví dụ: "Xuống hầm ẩn nấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này