ăn mày
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn mày (Động từ)
(Từ cũ) Hành động cầu xin, thường liên quan đến tín ngưỡng như cầu khẩn các vị thánh hoặc Phật.
- 1."Ăn mày cửa Phật"
- 2."Người ta thường đến chùa để ăn mày sự ban phước."
Nghĩa 2: ăn mày (Danh từ)
Người sống bằng cách xin ăn, thường là những người không có nơi cư trú ổn định.
- 1."Có nhiều người ăn mày sống trên đường phố."
- 2."Chúng ta nên giúp đỡ những người ăn mày khi có thể."
Lưu ý khi sử dụng "ăn mày"
Lưu ý về động từ
"ăn mày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ăn mày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ăn mày" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn mày"
ăn mày là động từ, danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Hành động cầu xin, thường liên quan đến tín ngưỡng như cầu khẩn các vị thánh hoặc Phật. Ví dụ: "Ăn mày cửa Phật"
Từ liên quan
ăn lời
(Khẩu ngữ) Hành động vâng lời khuyên bảo từ người có quyền cao hơn.
ăn may
(Khẩu ngữ) đạt được hoặc có được điều gì đó nhờ vào sự may mắn chứ không phải do nỗ lực, tài năng.
ăn miếng trả miếng
Hành động trả đũa lại một cách tương xứng, thường là trong một cuộc tranh cãi hay xung đột.
ăn mày đòi xôi gấc
Câu nói mô tả một người ăn xin vô cớ, đòi hỏi điều gì đó không hợp lý hoặc không xứng đáng.
ăn mòn
(Hiện tượng) làm cho bề mặt bị mòn dần hoặc bị phá hủy, do tác động của hóa chất hoặc điện hóa học.
ăn mảnh
(Khẩu ngữ) hành động giấu giếm người khác để hưởng lợi riêng một cách không công bằng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.