ẩn ý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ẩn ý (Danh từ)

Ý nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.

Ví dụ (4)
  • 1."Lời nói có ẩn ý."
  • 2."Nói rõ ràng, không có ẩn ý gì."
  • 3."Câu chuyện này chứa đựng nhiều ẩn ý sâu sắc."
  • 4."Anh ấy luôn thích nói với ẩn ý, khiến mọi người phải suy nghĩ."

Lưu ý khi sử dụng "ẩn ý"

Lưu ý về danh từ

"ẩn ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ẩn ý"

ẩn ý là danh từ trong tiếng Việt. Ý nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu. Ví dụ: "Lời nói có ẩn ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này