ánh kim
Định nghĩa
Nghĩa 1: ánh kim (Danh từ)
Vẻ sáng phát ra từ kim loại khi nó phản chiếu ánh sáng.
- 1."Mặt trống được trang trí bằng những họa tiết tạo ánh kim lấp lánh."
- 2."Áo khoác này có một lớp ánh kim tuyệt đẹp dưới ánh đèn."
Lưu ý khi sử dụng "ánh kim"
Lưu ý về danh từ
"ánh kim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ánh kim"
ánh kim là danh từ trong tiếng Việt. Vẻ sáng phát ra từ kim loại khi nó phản chiếu ánh sáng. Ví dụ: "Mặt trống được trang trí bằng những họa tiết tạo ánh kim lấp lánh."
Từ liên quan
áng
(Văn chương) từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp rực rỡ.
áng chừng
Ước lượng một cách tổng quát, không cần con số chính xác.
ánh
Mảng ánh sáng mang màu sắc khác nhau.
ánh sáng
Ánh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
ánh ỏi
Mô tả âm thanh to lớn, dễ nghe và thu hút sự chú ý.
áo
Lớp tráng ngoài của đồ gốm giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị rạn nứt khi nung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.