ăn năn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn năn (Động từ)
Cảm giác day dứt, đau khổ về những lỗi lầm đã gây ra.
- 1."Biết ăn năn hối lỗi."
- 2.""Ăn năn thì sự đã rồi!, Nể lòng người cũ, vâng lời một phen.""
- 3."Sau khi gây ra sự việc, anh ấy đã cảm thấy rất ăn năn."
- 4."Chị ấy luôn sống với nỗi ăn năn vì đã không giúp đỡ bạn bè khi cần."
Lưu ý khi sử dụng "ăn năn"
Lưu ý về động từ
"ăn năn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn năn"
ăn năn là động từ trong tiếng Việt. Cảm giác day dứt, đau khổ về những lỗi lầm đã gây ra. Ví dụ: "Biết ăn năn hối lỗi."
Từ liên quan
ăn no vác nặng
Là một cụm từ dùng để chỉ việc ăn no rồi sau đó làm việc nặng nhọc, thường ám chỉ đến việc một người có thể làm việc vất vả sau khi đã ăn đủ.
ăn nên làm ra
Thành công trong công việc hoặc cuộc sống nhờ vào nỗ lực và chăm chỉ.
ăn nói
Nói năng, thể hiện khả năng giao tiếp bằng lời.
ăn nằm
(Khẩu ngữ) có quan hệ tình dục, sống thử hoặc sống chung không chính thức.
ăn phải bả
Bị dụ dỗ, lôi kéo vào một điều gì xấu hoặc sai trái.
ăn phải đũa
Chỉ việc ăn uống một cách đúng đắn, đầy đủ và hợp lý, thường để nhấn mạnh sự khéo léo hoặc khả năng trong việc lựa chọn món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.