ăn trên ngồi trốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn trên ngồi trốc (Động từ)
Nghĩa là sống không biết cảm ơn, hoặc nhận sự giúp đỡ mà không có ý thức trách nhiệm.
- 1."Cậu ấy luôn ăn trên ngồi trốc, không bao giờ giúp đỡ ai khi họ cần."
- 2."Chúng ta không thể để những người ăn trên ngồi trốc như vậy trong cộng đồng của mình."
- 3."Nếu cứ tiếp tục như vậy, họ sẽ bị mọi người xa lánh vì tính cách ăn trên ngồi trốc."
Nghĩa 2: ăn trên ngồi trốc (Tính từ)
Chỉ trạng thái của những người không có đức tính biết ơn, chỉ biết nhận mà không muốn cho đi.
- 1."Cô ấy rất ăn trên ngồi trốc, mọi người thường tránh nói chuyện với cô."
- 2."Tính cách ăn trên ngồi trốc của hắn khiến bạn bè cảm thấy khó chịu."
- 3."Trong xã hội, những người ăn trên ngồi trốc dễ dàng bị tẩy chay khi không ai muốn gần gũi."
Lưu ý khi sử dụng "ăn trên ngồi trốc"
Lưu ý về động từ
"ăn trên ngồi trốc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ăn trên ngồi trốc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ăn trên ngồi trốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn trên ngồi trốc"
ăn trên ngồi trốc là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Nghĩa là sống không biết cảm ơn, hoặc nhận sự giúp đỡ mà không có ý thức trách nhiệm. Ví dụ: "Cậu ấy luôn ăn trên ngồi trốc, không bao giờ giúp đỡ ai khi họ cần."
Từ liên quan
ăn tiêu
Chi tiêu cho sinh hoạt hằng ngày.
ăn tiền
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhận tiền công cho một công việc làm nào đó.
ăn to nói lớn
Có thái độ hay hành động gây ồn ào, phô trương, thường liên quan đến việc nói năng hay ăn uống một cách lố bịch.
ăn trả bữa
Ăn khỏe và rất ngon miệng sau khi vừa khỏi ốm.
ăn trầu
Hành động nhai trầu đã được têm cùng với cau để tạo hương vị, giúp thơm miệng và làm đỏ môi, một phong tục lâu đời ở Việt Nam.
ăn trắng mặc trơn
Diễn tả việc sống một cách đơn giản, không có nhiều vật chất hay tài sản, thường nói về những người có cuộc sống không đầy đủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.