ăn trên ngồi trốc

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn trên ngồi trốc (Động từ)

Nghĩa là sống không biết cảm ơn, hoặc nhận sự giúp đỡ mà không có ý thức trách nhiệm.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy luôn ăn trên ngồi trốc, không bao giờ giúp đỡ ai khi họ cần."
  • 2."Chúng ta không thể để những người ăn trên ngồi trốc như vậy trong cộng đồng của mình."
  • 3."Nếu cứ tiếp tục như vậy, họ sẽ bị mọi người xa lánh vì tính cách ăn trên ngồi trốc."
2
Tính từ

Nghĩa 2: ăn trên ngồi trốc (Tính từ)

Chỉ trạng thái của những người không có đức tính biết ơn, chỉ biết nhận mà không muốn cho đi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rất ăn trên ngồi trốc, mọi người thường tránh nói chuyện với cô."
  • 2."Tính cách ăn trên ngồi trốc của hắn khiến bạn bè cảm thấy khó chịu."
  • 3."Trong xã hội, những người ăn trên ngồi trốc dễ dàng bị tẩy chay khi không ai muốn gần gũi."

Lưu ý khi sử dụng "ăn trên ngồi trốc"

Lưu ý về động từ

"ăn trên ngồi trốc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"ăn trên ngồi trốc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "ăn trên ngồi trốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ăn trên ngồi trốc"

ăn trên ngồi trốc là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Nghĩa là sống không biết cảm ơn, hoặc nhận sự giúp đỡ mà không có ý thức trách nhiệm. Ví dụ: "Cậu ấy luôn ăn trên ngồi trốc, không bao giờ giúp đỡ ai khi họ cần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này