ấn loát
Định nghĩa
Nghĩa 1: ấn loát (Động từ)
Hành động in ấn hoặc công việc liên quan đến việc sản xuất tài liệu in.
- 1."Cơ quan ấn loát chuyên đảm nhận nhiệm vụ in ấn các tài liệu quan trọng."
- 2."Kỹ thuật ấn loát hiện đại giúp nâng cao chất lượng sản phẩm in."
- 3."Ngành ấn loát đang phát triển mạnh mẽ với nhiều công nghệ mới."
Lưu ý khi sử dụng "ấn loát"
Lưu ý về động từ
"ấn loát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ấn loát"
ấn loát là động từ trong tiếng Việt. Hành động in ấn hoặc công việc liên quan đến việc sản xuất tài liệu in. Ví dụ: "Cơ quan ấn loát chuyên đảm nhận nhiệm vụ in ấn các tài liệu quan trọng."
Từ liên quan
ấn giáo
Từ viết tắt chỉ Ấn Độ giáo.
ấn hành
Hành động in ấn và phát hành một ấn phẩm.
ấn kiếm
Con dấu và lưỡi gươm, là biểu tượng của quyền lực trong chế độ phong kiến.
ấn phẩm
Sản phẩm được sản xuất trong ngành in như sách, báo, tranh ảnh, và các tài liệu khác.
ấn quyết
Kỹ thuật của người phù thủy dùng tay để làm phép, được thực hiện nhằm trừ tà ma.
ấn tín
Con dấu được sử dụng bởi vua quan trong thời xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.