ăn tiền
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn tiền (Động từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhận tiền công cho một công việc làm nào đó.
- 1."Làm mướn ăn tiền."
- 2."Họ làm các công việc khác nhau để ăn tiền cho cuộc sống."
- 3."Cô ấy dạy thêm để ăn tiền trang trải học phí."
Lưu ý khi sử dụng "ăn tiền"
Lưu ý về động từ
"ăn tiền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn tiền"
ăn tiền là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhận tiền công cho một công việc làm nào đó. Ví dụ: "Làm mướn ăn tiền."
Từ liên quan
ăn thật làm giả
Thực hiện hành động ăn uống một cách chân thật nhưng lại tạo ra một hình ảnh giả tạo hay không chân thật.
ăn thề
Hành động thề nguyện một cách trang nghiêm với nhau.
ăn tiêu
Chi tiêu cho sinh hoạt hằng ngày.
ăn to nói lớn
Có thái độ hay hành động gây ồn ào, phô trương, thường liên quan đến việc nói năng hay ăn uống một cách lố bịch.
ăn trên ngồi trốc
Nghĩa là sống không biết cảm ơn, hoặc nhận sự giúp đỡ mà không có ý thức trách nhiệm.
ăn trả bữa
Ăn khỏe và rất ngon miệng sau khi vừa khỏi ốm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.