ẩn ức
Định nghĩa
Nghĩa 1: ẩn ức (Danh từ)
Tình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.
- 1."Sau nhiều năm, nỗi ẩn ức trong lòng anh ấy đã được giải tỏa khi nói chuyện với bạn bè."
- 2."Cô ấy cảm thấy rất bức bối vì những ẩn ức mà chưa bao giờ dám chia sẻ với ai."
- 3."Khi sống trong áp lực, ẩn ức có thể trở nên nặng nề và dễ làm tổn thương tinh thần."
Nghĩa 2: ẩn ức (Động từ)
Hành động giấu kín, không cho người khác biết về suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.
- 1."Anh luôn ẩn ức những khó khăn mình gặp phải, không muốn mọi người lo lắng."
- 2."Cô ấy thường ẩn ức cảm xúc của mình để giữ hòa khí trong gia đình."
- 3."Đôi khi việc ẩn ức cảm xúc lại khiến người ta cảm thấy bất hạnh hơn."
Lưu ý khi sử dụng "ẩn ức"
Lưu ý về động từ
"ẩn ức" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ẩn ức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ẩn ức" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ẩn ức"
ẩn ức là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng. Ví dụ: "Sau nhiều năm, nỗi ẩn ức trong lòng anh ấy đã được giải tỏa khi nói chuyện với bạn bè."
Từ liên quan
ẩn sĩ
Người trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính.
ẩn số
(Khẩu ngữ) điều gì đó chưa rõ ràng, cần được khám phá hoặc làm sáng tỏ.
ẩn ý
Ý nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.
ẩu
Chỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận.
ẩu tả
Thể hiện sự cẩu thả, không cẩn thận trong công việc hoặc hành động.
ẩu đả
Hành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.