ăn vạ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn vạ (Động từ)

Hành động nằm hoặc ở yên một chỗ để yêu cầu được đáp ứng hoặc để phản đối một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1.""(...) mụ te tái chạy đến tận nhà chửi bới rồi nằm lăn ra cổng ăn vạ, vu cho đánh.""
  • 2."Bé Lan thường ăn vạ khi không được mua đồ chơi."
  • 3."Khi không được cho đi chơi, cậu bé đã nằm ăn vạ giữa đường."

Lưu ý khi sử dụng "ăn vạ"

Lưu ý về động từ

"ăn vạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn vạ"

ăn vạ là động từ trong tiếng Việt. Hành động nằm hoặc ở yên một chỗ để yêu cầu được đáp ứng hoặc để phản đối một điều gì đó. Ví dụ: ""(...) mụ te tái chạy đến tận nhà chửi bới rồi nằm lăn ra cổng ăn vạ, vu cho đánh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này