án ngữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: án ngữ (Động từ)
Chặn lối đi lại hoặc lối ra vào một khu vực.
- 1."Dãy núi án ngữ trước mặt."
- 2."Một chiếc xe tải lớn án ngữ giữa đường."
- 3."Hàng rào án ngữ lối vào khu vườn."
Lưu ý khi sử dụng "án ngữ"
Lưu ý về động từ
"án ngữ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "án ngữ"
án ngữ là động từ trong tiếng Việt. Chặn lối đi lại hoặc lối ra vào một khu vực. Ví dụ: "Dãy núi án ngữ trước mặt."
Từ liên quan
án
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ bản án, thường được nói tắt.
án binh bất động
Trạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định.
án mạng
Vụ án liên quan đến việc phạm tội gây ra cái chết cho một người.
án phí
Toàn bộ các khoản chi phí liên quan đến việc xét xử một vụ kiện mà các bên đương sự phải gánh chịu.
án sát
Hành động chỉ việc xét xử, đánh giá một cách nghiêm túc về hành vi, sự việc nào đó.
án thư
Bàn hẹp và dài kiểu cổ, thường được sử dụng trong quá khứ để đọc sách và viết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.