ăn thề

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn thề (Động từ)

Hành động thề nguyện một cách trang nghiêm với nhau.

Ví dụ (4)
  • 1."Làm lễ ăn thề."
  • 2."Cắt máu ăn thề."
  • 3."Họ đã cùng nhau ăn thề trong buổi lễ trọng thể."
  • 4."Chúng tôi đã ăn thề sẽ luôn bên nhau trong mọi hoàn cảnh."

Lưu ý khi sử dụng "ăn thề"

Lưu ý về động từ

"ăn thề" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn thề"

ăn thề là động từ trong tiếng Việt. Hành động thề nguyện một cách trang nghiêm với nhau. Ví dụ: "Làm lễ ăn thề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này