ẩn sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ẩn sĩ (Danh từ)
Người trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính.
- 1."Ông là một ẩn sĩ nổi tiếng trong vùng, sống đơn giản và yêu thiên nhiên."
- 2."Trong văn học cổ điển, hình ảnh của các ẩn sĩ thường gắn liền với sự tìm kiếm tri thức và sự bình yên."
Lưu ý khi sử dụng "ẩn sĩ"
Lưu ý về danh từ
"ẩn sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ẩn sĩ"
ẩn sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính. Ví dụ: "Ông là một ẩn sĩ nổi tiếng trong vùng, sống đơn giản và yêu thiên nhiên."
Từ liên quan
ẩn náu
Lánh ở nơi kín đáo để chờ thời cơ hoạt động.
ẩn núp
Hành động trốn tránh, không để người khác nhìn thấy hoặc phát hiện.
ẩn nấp
Hành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
ẩn số
(Khẩu ngữ) điều gì đó chưa rõ ràng, cần được khám phá hoặc làm sáng tỏ.
ẩn ý
Ý nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.
ẩn ức
Tình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.