ẩn sĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ẩn sĩ (Danh từ)

Người trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông là một ẩn sĩ nổi tiếng trong vùng, sống đơn giản và yêu thiên nhiên."
  • 2."Trong văn học cổ điển, hình ảnh của các ẩn sĩ thường gắn liền với sự tìm kiếm tri thức và sự bình yên."

Lưu ý khi sử dụng "ẩn sĩ"

Lưu ý về danh từ

"ẩn sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ẩn sĩ"

ẩn sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính. Ví dụ: "Ông là một ẩn sĩ nổi tiếng trong vùng, sống đơn giản và yêu thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này