ăn trả bữa

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn trả bữa (Động từ)

Ăn khỏe và rất ngon miệng sau khi vừa khỏi ốm.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi khỏi bệnh, tôi ăn trả bữa rất ngon miệng."
  • 2."Bé nhà tôi ăn trả bữa, ăn gì cũng thấy ngon."
  • 3."Hôm nay là ngày tôi khỏi bệnh, nên tôi đã ăn trả bữa thật no nê."

Lưu ý khi sử dụng "ăn trả bữa"

Lưu ý về động từ

"ăn trả bữa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn trả bữa"

ăn trả bữa là động từ trong tiếng Việt. Ăn khỏe và rất ngon miệng sau khi vừa khỏi ốm. Ví dụ: "Sau khi khỏi bệnh, tôi ăn trả bữa rất ngon miệng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này