ăn phải đũa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn phải đũa (Động từ)
Chỉ việc ăn uống một cách đúng đắn, đầy đủ và hợp lý, thường để nhấn mạnh sự khéo léo hoặc khả năng trong việc lựa chọn món ăn.
- 1."Mỗi lần ra ngoài ăn, tôi luôn muốn mình ăn phải đũa để đảm bảo sức khỏe."
- 2."Chúng ta hãy ăn phải đũa để có thể tận hưởng bữa tiệc này một cách trọn vẹn."
- 3."Khi đến nhà hàng, nhớ chọn món ăn sao cho ăn phải đũa nhé."
Nghĩa 2: ăn phải đũa (Danh từ)
Một cụm từ ám chỉ cách thức ăn uống đúng cách, nhấn mạnh về sự khéo léo và phù hợp trong ẩm thực.
- 1."Ăn phải đũa không chỉ là hưởng thụ món ăn mà còn thể hiện văn hóa ẩm thực."
- 2."Tôi đã học được rằng ăn phải đũa là điều rất quan trọng trong bữa ăn."
- 3."Khi có khách, chúng ta cũng nên chú ý đến ăn phải đũa để tạo sự thoải mái."
Lưu ý khi sử dụng "ăn phải đũa"
Lưu ý về động từ
"ăn phải đũa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ăn phải đũa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ăn phải đũa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn phải đũa"
ăn phải đũa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ việc ăn uống một cách đúng đắn, đầy đủ và hợp lý, thường để nhấn mạnh sự khéo léo hoặc khả năng trong việc lựa chọn món ăn. Ví dụ: "Mỗi lần ra ngoài ăn, tôi luôn muốn mình ăn phải đũa để đảm bảo sức khỏe."
Từ liên quan
ăn năn
Cảm giác day dứt, đau khổ về những lỗi lầm đã gây ra.
ăn nằm
(Khẩu ngữ) có quan hệ tình dục, sống thử hoặc sống chung không chính thức.
ăn phải bả
Bị dụ dỗ, lôi kéo vào một điều gì xấu hoặc sai trái.
ăn quả nhớ kẻ trồng cây
Nghĩa là khi hưởng thụ kết quả tốt đẹp từ ai đó, thì phải nhớ đến những người đã làm ra hoặc đóng góp công sức cho điều đó.
ăn quỵt
(Khẩu ngữ) hành động cố tình ăn không, lấy không, mà không chịu trả những gì lẽ ra phải trả.
ăn rơ
(Khẩu ngữ) Hợp ý nhau, gây ra sự nhất trí trong hành động hoặc lời nói (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.