Từ vựng vần A (trang 4/4)
Tổng 685 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "A". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- àoDi chuyển đến với số lượng lớn một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, không màng trở ngại.
- ảoKhông có thực, chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc giấc mơ.
- áo ấmÁo dùng để giữ ấm trong mùa đông.
- ảo ảnhHiện tượng quang học xảy ra ở các khu vực nóng, khiến người ta có cảm giác như nhìn thấy nước ở phía trước, thường với những hình ảnh lộn ngược của các vật ở xa.
- ào àoDiễn tả sự đồ sộ, ồn ào hoặc náo động, thường liên quan đến đám đông hoặc tiếng ồn.
- ào ạt(di chuyển) một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và dồn dập, thường trên một phạm vi rộng.
- áo ba lỗÁo lót không tay, có cổ và nách được khoét rộng, thường được mặc trong mùa hè.
- áo bàoÁo dài, tay rộng, thường được người đàn ông quý tộc phong kiến xưa mặc.
- áo bayÁo kiểu của phi công, được làm từ loại vải đặc biệt, có thiết kế giống kiểu bờ lu dông.
- áo bìaBìa rời có in chữ và hình vẽ, được bọc bên ngoài bìa cứng của cuốn sách.
- áo bôngÁo rét dày có lớp bông chần bên trong, thường được may theo kiểu áo cánh.
- áo cà saMột loại áo khoác dài, thường được các sư thầy, tăng ni mặc trong các buổi lễ, chùa chiền.
- áo cánhÁo mỏng, dài đến ngang hông, có cổ đứng hoặc viền, xẻ nách, thường có hai túi ở dưới.
- áo cánh tiênÁo được thiết kế với hai mảnh lụa mỏng, may ghép ở hai bên giống như hai cái cánh, thường được sử dụng trong một số điệu múa.
- áo choàngÁo rộng, dài đến đầu gối, được sử dụng để khoác ngoài nhằm giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống lạnh.
- ao chuômMột loại áo thường có độ dài đến đầu gối, thường được dùng trong mùa hè để giữ mát.
- áo cốiPhần được đan bằng tre nứa xung quanh cối xay thóc, giúp giữ gạo và trấu không bị bắn ra xa.
- áo cướiĐồ mặc của phụ nữ trong ngày cưới, thường là áo dài truyền thống hoặc váy cưới theo kiểu Âu.
- áo dàiÁo truyền thống của người Việt, dài đến ống chân, được chia thành hai tà ở phía trước và phía sau, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông.
- áo đại cánÁo dài có phần thân rộng, thường được may bằng chất liệu nhẹ và thoáng mát, phù hợp cho các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
- áo đầmVáy kiểu Âu, thường liền thân và rất thích hợp cho các dịp trang trọng.
- áo gaiÁo tang được may từ vải thô nhẹ, dệt từ sợi gai.
- áo gấm đi đêmCâu nói chỉ việc ăn mặc đẹp đẽ, sang trọng khi ra ngoài, nhưng có thể không phù hợp với hoàn cảnh.
- ảo giácCảm giác sai lầm, khiến người ta tưởng như nhìn thấy, nghe thấy, hoặc sờ thấy điều gì đó không tồn tại (chẳng hạn như nghe tiếng người khi không có ai). Thường xảy ra trong các hiện tượng bệnh lý hoặc khi bị thôi miên.
- áo giápÁo được làm từ chất liệu đặc biệt, có khả năng bảo vệ người mặc khỏi vũ khí hoặc những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể.
- áo gióÁo khoác nhẹ làm từ vải mỏng, thường có khả năng chống nước, được sử dụng để giữ ấm hoặc tránh mưa.
- áo hạtPhần cùi của quả cây, thường là lớp bao quanh hạt bên trong.
- ảo huyềnTừ chỉ những điều không thực tế, không có căn cứ xác thực.
- áo kénLớp tơ thô bên ngoài của cùi kén, thường được sử dụng trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ.
- áo kháchÁo cánh của phụ nữ có kiểu dáng truyền thống của người Hoa, với cổ cao, xẻ giữa và có khuy tết.
- áo khănTừ dùng để chỉ một loại trang phục hoặc phụ kiện, thường là khăn quấn quanh người.
- áo khoácÁo thường rộng hoặc dài, được sử dụng để mặc bên ngoài nhằm giữ ấm.
- áo láÁo được làm từ lá cây, thường dùng trong các dịp lễ hội truyền thống hoặc để thể hiện văn hóa dân gian.
- áo lặnBộ đồ được thiết kế kín cho thợ lặn, giúp đảm bảo khả năng thở và hoạt động dưới nước.
- áo lótÁo mỏng, ngắn, thường được mặc bên trong để tạo sự thoải mái cho trang phục bên ngoài.
- áo lọt lòngÁo dành cho trẻ sơ sinh, thường được mặc để giữ ấm và tạo sự thoải mái.
- ảo mộngĐiều mơ ước viển vông, không thực tế.
- áo mưaÁo được làm từ chất liệu không thấm nước, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi mưa.
- áo năm thânÁo truyền thống của phụ nữ miền Bắc thời xưa, có bốn vạt như áo tứ thân nhưng thêm một vạt nhỏ ở phía trước.
- ảo nãoBuồn tủi, thảm thương, thể hiện sự đau khổ, não nề.
- áo nậuÁo vải màu có nẹp, thường được các phú ông, lính hoặc những người tham gia rước lễ mặc trong các dịp long trọng.
- áo nhộngLớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm.
- áo nướcHộp chứa nước hoặc một chất lỏng làm mát chạy tuần hoàn, bao quanh các bộ phận nóng của máy móc và thiết bị.
- áo phaoÁo được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước.
- áo phôngÁo mặc chui đầu, thường được làm từ vải dệt kim, có thể in hình hoặc chữ ở mặt trước và mặt sau.
- áo pullÁo phông được may từ chất liệu vải co dãn, ôm sát cơ thể khi mặc.
- áo punMột loại áo có kiểu dáng đặc trưng, thường được làm từ vải mỏng, thoáng mát.
- áo quanHòm bằng gỗ dùng để đựng xác người đã khuất.
- áo quầnTừ dùng để chỉ trang phục bao gồm áo và quần.
- áo rétÁo được thiết kế để giữ ấm cho cơ thể trong thời tiết lạnh.
- áo rộng(Phương ngữ) áo thụng, thường có kiểu dáng rộng rãi, thoải mái.
- áo sôÁo tang được may bằng vải sô, thường được sử dụng trong đám tang.
- áo tắmThời trang được thiết kế để mặc khi bơi lội hoặc tắm biển, thường dành cho phái nữ.
- áo tangTrang phục đặc biệt được mặc trong lễ tang để thể hiện sự tiếc thương.
- áo tếÁo dành cho người đứng tế, thường có thiết kế dài và rộng.
- ảo thuậtMột nghệ thuật biểu diễn sử dụng các kỹ thuật để tạo ra các ấn tượng mà dường như không thể xảy ra trong thực tế, thường thấy trong các buổi biểu diễn giải trí.
- ảo thuật giaNgười biểu diễn nghệ thuật ảo thuật, thường tạo ra những màn trình diễn kỳ diệu và gây bất ngờ.
- áo thụngÁo thụng là loại áo rộng rãi, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng.
- áo tơiÁo che mưa không có tay, thường được làm bằng rơm hoặc lá cọ, thường được sử dụng trong những ngày mưa lớn.
- áo trấn thủÁo trấn thủ là loại áo khoác dày được sử dụng để giữ ấm và bảo vệ cơ thể trong các hoạt động ngoài trời, thường có kiểu dáng đặc trưng và được làm từ chất liệu bền.
- ao tùAo chứa nước bẩn, đã tồn tại lâu ngày và không có nơi thoát nước.
- áo tứ thânÁo truyền thống của phụ nữ miền Bắc xưa, dài đến giữa ống chân, có bốn vạt, trong đó hai vạt trước rộng bằng nhau và thường được buộc chéo với nhau.
- ảo tưởngSự tưởng tượng dựa trên mong muốn và ước mơ, có xu hướng thoát li khỏi thực tế.
- ảo tượngMột hình ảnh hoặc cảm giác không có thực, thường xuất hiện trong tâm trí con người.
- ao ướcBiểu thị sự khao khát mãnh liệt về việc có được hoặc đạt được điều gì.
- áo vệ sinhÁo mỏng, có cổ khoét tròn và không tay, thường được mặc lót bên trong trong những năm trước đây.
- ảo vọngHi vọng không có cơ sở thực tế, chỉ là ảo tưởng.
- áo xiêmCách gọi cổ xưa của xiêm áo, thường chỉ về trang phục truyền thống.
- áo xốngThuật ngữ chỉ những loại trang phục, như áo hoặc váy, thường mang nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- ápViết tắt của điện áp.
- ắpTừ chỉ sự đầy đến mức không thể chứa thêm được nữa.
- ấpLàng, xóm nhỏ được thành lập ở nơi mới khai khẩn.
- ậpHành động chuyển vị trí một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.
- ấp a ấp úngCách nói lắp bắp, không tự tin, thường khi chưa chuẩn bị hoặc cảm thấy ngại ngùng.
- áp bứcHành động sử dụng quyền lực hoặc thế lực để đè nén và tước đoạt tự do của người khác.
- ấp cây đợi thỏMột nơi, một khu vực mà cây cối được trồng và chăm sóc với mục đích chờ đợi sự xuất hiện của thỏ.
- áp chảoRán (thường là thịt) với một lượng mỡ rất ít, giúp giữ được hương vị và độ mềm của thực phẩm.
- áp chếĐè nén và hạn chế tự do, thường gây ra sự áp bức trong xã hội.
- ấp chiến lượcHình thức trại tập trung dân cư do chính quyền Sài Gòn trước 1975 thiết lập ở nông thôn, nhằm kiểm soát và ngăn chặn sự hỗ trợ cho quân đội đối phương.
- áp chót(Khẩu ngữ) gần sát với vị trí cuối cùng, hoặc với thời điểm kết thúc.
- ấp dân sinhKhu vực cư trú của dân cư, thường được phát triển nhằm nâng cao đời sống và sinh kế của người dân.
- áp đảoChiếm ưu thế hoàn toàn, khiến người khác không có cơ hội phản kháng hoặc cạnh tranh.
- áp đặtĐề ra và dùng sức ép để bắt người khác phải chấp nhận.
- áp điệnHiện tượng xuất hiện các điện tích trên bề mặt một số tinh thể khi chúng bị nén hoặc kéo căng.
- áp điệuMột từ cổ có nghĩa tương tự như 'áp giải'.
- áp dụngSử dụng thực tế những kiến thức đã tiếp thu.
- áp giá(cơ quan chức năng) xác định giá bán tối thiểu bắt buộc theo quy định cho mỗi loại hàng hóa, làm căn cứ để tính thuế.
- áp giảiHành động dẫn dắt hoặc đưa đi một cách cưỡng bức.
- ấp iuHành động ôm ấp và nâng niu một cách trìu mến.
- áp kếThiết bị dùng để đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
- áp lựcTình trạng bị ép chịu đựng, thường chỉ sự căng thẳng hoặc sức chịu đựng của con người trong một hoàn cảnh nào đó.
- ấp ômHành động ôm ấp, thể hiện sự yêu thương hoặc gần gũi.
- áp phe(Khẩu ngữ) hoạt động buôn bán kiếm lợi lớn.
- áp phíchTờ giấy lớn có chữ hoặc hình ảnh, thường được dán ở nơi công cộng nhằm mục đích tuyên truyền, cổ động hoặc quảng cáo.
- áp suấtĐại lượng vật lý được xác định bằng áp lực tác động trên một đơn vị diện tích.
- áp tảiĐi theo để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
- áp thấpHiện tượng khí quyển tại một khu vực có áp suất không khí thấp hơn so với các vùng lân cận ở cùng độ cao.
- áp thấp nhiệt đớiÁp thấp xảy ra trong khu vực nhiệt đới, gây ra gió mạnh nhưng chưa đạt đến tốc độ của một cơn bão.
- áp thuế(Cơ quan chức năng) xác định mức thuế bắt buộc theo quy định cho từng loại hàng hóa.
- ấp úngTừ mô tả cách nói không tự nhiên, không rõ ràng hoặc không mạch lạc vì cảm giác lúng túng.
- áp-xeKhối chất dịch hoặc mủ tụ lại trong mô, thường do viêm nhiễm gây ra.
- apartheidHình thức phân biệt chủng tộc cực đoan nhất (như ở nước Cộng hòa Nam Phi trước 1994), thể hiện qua việc tước quyền lợi xã hội, chính trị và các quyền công dân của một nhóm dân cư nhất định, thậm chí ép buộc họ sống trong các khu vực riêng biệt.
- apatiteKhoáng vật chứa calcium phốt phát, có một ít fluor hoặc chlor, thường được sử dụng để sản xuất phân bón hoặc điều chế phốt pho.
- areĐơn vị đo diện tích đất, tương đương với 100 mét vuông.
- arsenicĐơn chất có tính giòn, màu xám giống như sắt, dễ bay hơi và độc hại, thường được sử dụng dưới dạng hợp chất trong sản xuất dược phẩm, thuốc trừ sâu và diệt chuột.
- asDùng để so sánh hoặc thể hiện cách thức, trạng thái tương tự giữa hai sự vật, sự việc.
- aspirinThuốc có vị chua, được sử dụng để hạ nhiệt và giảm đau.
- átLàm cho che lấp hoặc bị đánh bạt đi bởi một tác động mạnh hơn.
- ắtTừ dùng để khẳng định rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, dựa trên điều kiện đã được nêu.
- ấtKí hiệu thứ hai trong thiên can, đứng sau giáp và trước bính.
- át chủ bàiTừ (khẩu ngữ) chỉ quân bài có giá trị cao nhất trong trò chơi tú lơ khơ; thường được dùng để mô tả người hoặc vật có vai trò quyết định trong một tình huống cụ thể.
- ất giápTừ (khẩu ngữ) dùng để biểu thị sự không rõ ràng hoặc không chắc chắn, giống như từ 'mô tê'.
- ắt hẳnTừ dùng để khẳng định một điều chắc chắn hơn, thể hiện sự tin tưởng vào việc sẽ xảy ra.
- ắt làCó nghĩa giống như 'ắt hẳn', dùng để khẳng định một điều gì đó có tính xác thực cao.
- át-mốt-pheThức uống có chứa caffeine, thường được dùng để tỉnh táo hoặc tăng cường sự tập trung.
- atlasTập hợp các bản đồ, thường được biên soạn thành một cuốn sách hoặc bộ sưu tập.
- atmMáy rút tiền tự động, cho phép người dùng rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
- atmosphereĐơn vị đo áp suất tương ứng với áp suất khí quyển ở mặt đất.
- atropineAlkaloid được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và để giãn đồng tử.
- auKý hiệu hóa học của nguyên tố vàng, được biểu thị bằng ký tự L (aurum).
- âuĐồ đựng giống như cái ang, nhưng kích thước nhỏ hơn.
- ấuTừ dùng để chỉ những đứa trẻ còn nhỏ, thường là dưới độ tuổi đi học.
- ẩuChỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận.
- âu ca(Từ cũ, Văn chương) hành động cùng nhau hát để ca ngợi hoặc thể hiện tình cảm.
- ấu chủThuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong văn bản hiện đại.
- ấu chúa(Từ cũ) danh xưng chỉ một vị chúa còn trẻ tuổi.
- ẩu đảHành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến.
- âu đấtKhu vực trên bờ được xây dựng để đưa tàu thuyền lên sửa chữa.
- âu là(Văn chương) có thể hiểu là 'hay là' hoặc 'chi bằng'.
- âu loCó nghĩa tương tự như lo âu, chỉ trạng thái băn khoăn hoặc không yên tâm về điều gì đó.
- âu nổiÂu được xây dựng nổi trên mặt nước, dùng để đưa tàu thuyền vào sửa chữa hoặc bảo trì.
- ầu ơTiếng mở đầu trong câu hát ru, thường được sử dụng để tạo không khí êm đềm và yên tĩnh.
- âu phụcQuần áo được thiết kế theo phong cách châu Âu, thường chỉ về y phục dành cho nam giới.
- âu sầuTình trạng buồn bã sâu sắc, pha lẫn với cảm giác lo âu.
- ẩu tảThể hiện sự cẩu thả, không cẩn thận trong công việc hoặc hành động.
- âu tàuCông trình chắn ngang trên sông hoặc kênh, có cửa ở hai đầu, nhằm nâng hoặc giảm mực nước, giúp thuyền qua lại khi có sự chênh lệch mực nước lớn.
- ấu thơMang ý nghĩa như thơ ấu, thể hiện thời gian và tâm hồn tuổi thơ.
- âu thuyềnThuyền được thiết kế với dạng hình cong, thường dùng để di chuyển trên sông, biển.
- ấu trùngDạng mới nở từ trứng của các loại động vật chân đốt, như côn trùng, tôm, cua, được hình thành qua nhiều lần lột xác trước khi trở thành con trưởng thành.
- âu yếmHành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến đối với ai đó, thường là thông qua những cử chỉ, lời nói hoặc hành động chăm sóc.
- audioÂm thanh hoặc tiếng trong hệ thống nghe nhìn.
- ấy(Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi một cách thân mật những người bạn trẻ hơn, thường không biết tên hoặc để tránh nhắc tên trực tiếp.
- ẩyHành động đẩy nhanh một vật thể hoặc tạo sức đè lên một cái gì đó.
- áy náyCảm giác lo lắng hoặc không yên lòng về điều mà mình đã không thể thực hiện như mong muốn.
- azotChất khí không màu, không mùi, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.