ăn mòn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn mòn (Động từ)
(Hiện tượng) làm cho bề mặt bị mòn dần hoặc bị phá hủy, do tác động của hóa chất hoặc điện hóa học.
- 1."Acid ăn mòn sắt."
- 2."Nước muối có thể ăn mòn kim loại."
- 3."Các chất tẩy rửa mạnh có thể ăn mòn lớp sơn trên bề mặt."
Lưu ý khi sử dụng "ăn mòn"
Lưu ý về động từ
"ăn mòn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn mòn"
ăn mòn là động từ trong tiếng Việt. (Hiện tượng) làm cho bề mặt bị mòn dần hoặc bị phá hủy, do tác động của hóa chất hoặc điện hóa học. Ví dụ: "Acid ăn mòn sắt."
Từ liên quan
ăn miếng trả miếng
Hành động trả đũa lại một cách tương xứng, thường là trong một cuộc tranh cãi hay xung đột.
ăn mày
(Từ cũ) Hành động cầu xin, thường liên quan đến tín ngưỡng như cầu khẩn các vị thánh hoặc Phật.
ăn mày đòi xôi gấc
Câu nói mô tả một người ăn xin vô cớ, đòi hỏi điều gì đó không hợp lý hoặc không xứng đáng.
ăn mảnh
(Khẩu ngữ) hành động giấu giếm người khác để hưởng lợi riêng một cách không công bằng.
ăn mặc
Từ dùng để chỉ hành động mặc quần áo, thường nhấn mạnh vào phong cách hoặc sự gọn gàng.
ăn mặn khát nước
Cảm giác khát nước do ăn các món mặn hoặc có nhiều muối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.