Từ vựng vần A (trang 2/4)
Tổng 685 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "A". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- âm điệuĐộ cao khác nhau của chuỗi âm thanh, tạo ra ấn tượng hoặc cảm xúc đặc biệt.
- âm đứcHành động tốt đẹp vì lợi ích của người khác, thường không được người đời biết đến, nhưng con cháu sẽ được hưởng phước lành từ những việc làm đó, theo tín ngưỡng dân gian.
- âm dương lịchLịch được tính dựa trên chu kỳ chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất (theo tháng âm lịch) và sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời (theo năm dương lịch), dẫn đến hiện tượng năm nhuận với mười ba tháng.
- ấm êmTừ dùng để chỉ sự êm ái và dễ chịu, thường được sử dụng trong văn chương.
- ám hạiHại người một cách bí mật, lén lút.
- am hiểuHiểu biết kỹ lưỡng và sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
- ám hiệuTín hiệu dùng để liên lạc một cách ngầm hiểu với nhau.
- âm hộBộ phận bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ và thú cái, là lối vào âm đạo.
- âm họcNgành vật lý nghiên cứu về âm thanh và các đặc tính của chúng.
- âm hồnHồn của người đã qua đời.
- âm hưởngÂm thanh có tác động mạnh đến cảm xúc của con người.
- âm ỉTình trạng kéo dài, ngấm ngầm, không dữ dội.
- ầm ìTừ mô phỏng âm thanh nhỏ, rền, đều và kéo dài, vọng lại từ xa.
- ầm ĩTính từ chỉ sự ồn ào, náo động, gây ra cảm giác khó chịu.
- ẩm kếDụng cụ để đo mức độ ẩm trong không khí.
- âm khíKhí lạnh lẽo, thường xuất hiện ở những nơi có mồ mả hoặc có người đã khuất.
- âm khuKhu vực âm thanh với các độ cao, thấp khác nhau có âm sắc riêng biệt trong giọng nói, giọng hát hoặc nhạc cụ.
- âm lịchTên gọi phổ biến của âm dương lịch, được sử dụng rộng rãi trong quá khứ và vẫn còn phổ biến trong dân gian ngày nay.
- âm luậtQuy tắc tổ chức âm thanh và sử dụng nhịp điệu trong âm nhạc và thơ ca.
- ẩm mốcTừ miêu tả tình trạng có độ ẩm và mốc do thiếu ánh sáng hoặc chăm sóc kém.
- ám muộiTừ dùng để chỉ những việc làm không rõ ràng, có phần không minh bạch hoặc cần phải giấu kín.
- âm mưuKế hoạch ngầm nhằm thực hiện điều xấu hay phi nghĩa.
- âm nangBọc chứa hai tinh hoàn, có vai trò bảo vệ và duy trì môi trường cho sự phát triển của tinh trùng.
- ẵm ngửaBế đứa trẻ nằm ngửa trên tay (thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ).
- âm nhạcNghệ thuật tổ hợp các âm thanh theo những hình thức nhất định để diễn đạt tư tưởng và cảm xúc.
- ấm noBằng lòng với cuộc sống, có đủ ăn uống và không phải lo lắng về vấn đề sinh tồn.
- ấm ớChỉ trạng thái ẩm ướt, khó chịu do bên ngoài ảnh hưởng.
- ẫm ờÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như ỡm ờ.
- ấm ớ hội tềTình trạng không rõ ràng, không có tổ chức hoặc gây khó hiểu, thường được sử dụng để chỉ những cuộc họp không hiệu quả.
- ấm oáiTừ mô phỏng âm thanh chói tai do nhiều người phát ra cùng một lúc.
- ậm oẹHành động hoặc trạng thái nói không rõ ràng, khó nghe hoặc có âm thanh không liền mạch.
- am-peMột loại nhạc cụ dây, thường được sử dụng trong các bài nhạc dân gian hoặc nhạc truyền thống.
- âm phủCõi âm, thế giới của linh hồn những người đã qua đời, theo tín ngưỡng dân gian.
- am-pliThiết bị dùng để khuếch đại tín hiệu điện, thường được sử dụng trong âm thanh và điện tử.
- ám quẻ(Khẩu ngữ) quấy rầy, cản trở công việc đang tiến hành một cách không chính thức.
- âm sắcĐặc trưng của âm thanh, giúp phân biệt các âm thanh có cùng cao độ và cường độ.
- ám sátHành động cố ý giết ai đó, thường do động cơ chính trị hoặc cá nhân.
- ấm sinh(Từ cũ) danh vị được cấp cho con trai của các quan lại cấp cao trong thời kỳ trước.
- âm tầnTần số của âm thanh.
- âm thầmLặng lẽ trong các hoạt động, không để người khác biết đến.
- âm thanhKhái niệm chỉ các loại âm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tự nhiên.
- am thanh cảnh vắngÂm thanh phát ra trong không gian yên tĩnh, thường chỉ những âm thanh nhỏ bé, nhẹ nhàng, không bị quấy rầy.
- ẩm thấpTừ miêu tả tình trạng ẩm ướt, do sự đọng lại của hơi nước (nói chung).
- ám thịHành động tác động đến tâm lý của người khác thông qua lời nói, ánh mắt hoặc cử chỉ, khiến họ nghĩ theo hoặc làm theo ý mình.
- âm thoaÂm thoa là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ gỗ và phát ra âm thanh khi gõ vào.
- ẩm thựcTừ chỉ hoạt động ăn uống, thường liên quan đến văn hóa và nghệ thuật chế biến thực phẩm.
- âm tiNơi mà người chết trú ngụ, tương tự như âm phủ.
- ấm tíchẤm có kích thước lớn, làm bằng sành hoặc sứ, dùng để chứa nước uống hoặc để hãm trà.
- âm tiếtĐơn vị phát âm nhỏ nhất và tự nhiên trong ngôn ngữ.
- âm tínhKết quả xét nghiệm cho thấy không có sự hiện diện của mầm bệnh đối với một số bệnh, hoặc không có phản ứng với một số thuốc đặc biệt; trái ngược với dương tính.
- âm tốĐơn vị ngữ âm nhỏ nhất trong ngôn ngữ.
- am tườngHiểu biết một cách tường tận và sâu sắc.
- âm tyNơi trú ngụ của các linh hồn, thường được coi là cõi âm hoặc thế giới bên kia.
- âm uKhung cảnh thiếu ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác nặng nề và u ám.
- ấm ứNói năng lúng túng, không trôi chảy, không rõ ràng hoặc không thành thật.
- ầm ừTừ dùng để chỉ hành động trả lời mập mờ, không rõ ràng, không hoàn toàn đồng ý nhưng cũng không từ chối.
- ậm ừHành động nói lấp lửng, không thật sự rõ ràng hoặc quyết đoán.
- ấm ứcCảm giác bực tức mà phải kìm nén, không thể nói ra hoặc bày tỏ hết được.
- ậm ựcCó cảm giác u uất, ấm ức trong lòng.
- ẩm ương(Khẩu ngữ) chỉ sự không rõ ràng, vô nghĩa, hoặc không có tác dụng.
- ẩm ướtTừ để chỉ trạng thái ẩm do sự thấm nước hoặc sự có mặt nhiều hơi nước.
- âm vang(âm thanh) vang lên và ngân xa.
- âm vậtBộ phận nằm ở phía trên lỗ tiểu và âm hộ, có tính nhạy cảm cao, thường liên quan đến sinh lý học nữ.
- âm vịÂm vị là đơn vị nhỏ nhất trong ngôn ngữ đại diện cho một âm thanh, có thể là nguyên âm hoặc phụ âm.
- âm vị họcÂm vị học là ngành nghiên cứu về các âm và cách chúng kết hợp với nhau trong ngôn ngữ.
- âm vựcPhạm vi giữa âm thấp nhất và âm cao nhất mà một nhạc khí, tiếng nói hoặc giọng hát có thể phát ra.
- ẩm xìuẨm ướt và mềm nhão.
- amiantKhoáng vật có dạng sợi, màu xám hoặc xanh thẫm, thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt và chống cháy.
- amibĐộng vật đơn bào kích thước rất nhỏ, thường có khả năng thay đổi hình dạng, sinh sống trong môi trường ẩm ướt như đất và nước, có một số loài là ký sinh trong cơ thể người và động vật.
- amino acidCác phân tử hữu cơ tạo thành protein, cần thiết cho sự sống và phát triển của cơ thể.
- ammoniacHợp chất khí không màu, có mùi khai, nhẹ và dễ tan trong nước, thường được sử dụng trong sản xuất phân đạm và acid nitric.
- ampereĐơn vị cơ bản dùng để đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị SI.
- ampere kếCông cụ dùng để đo cường độ dòng điện.
- ampliThiết bị khuếch đại âm thanh, dùng để tăng cường độ lớn của âm thanh.
- amygdalaMô bạch huyết nằm ở họng, có hình dạng tròn và kích thước tương đương với đầu ngón tay.
- anCó nghĩa là nghỉ ngơi, không bị kích thích, không lo lắng.
- án(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ bản án, thường được nói tắt.
- ănTừ chỉ đơn vị tiền tệ hoặc đo lường có thể đổi ngang giá.
- ânMột từ cổ, có nghĩa là ơn.
- ẩnGiống như từ 'ẩy'.
- ấnCon dấu dùng để xác nhận của vua hoặc quan.
- ân áiTình cảm thân mật, yêu thương giữa hai người, thường là trong mối quan hệ lãng mạn.
- an bàiHành động xếp đặt, sắp xếp mọi việc từ trước, thể hiện quan niệm về định mệnh.
- ăn bámSống dựa vào công sức của người khác mà không chịu làm việc, thường chỉ những người có khả năng lao động nhưng không muốn tự lập.
- ăn bẫm(Khẩu ngữ) nhận được nhiều lợi ích, thường là từ những hành động không hợp pháp.
- ăn bẩnĐộng từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành vi kiếm lợi một cách nhỏ nhen, đê tiện, như nhận hối lộ hay quỵt tiền.
- ăn bận(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'ăn mặc'.
- ấn bảnBản in của một tác phẩm sách.
- ăn báo côHành động ăn hại, sống dựa vào người khác mà không đóng góp gì.
- ăn báo hại(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'ăn báo cô', chỉ hành động nhận lợi từ người khác mà không phải là của mình.
- án binh bất độngTrạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định.
- ăn bơ làm biếngHành động ung dung, không làm gì, thường dùng để chỉ những người thích nghỉ ngơi, không muốn lao động.
- an-bomNgười có nhiệm vụ mang lại sự an toàn, bảo vệ cho người khác.
- ăn bớtLấy đi một phần để hưởng lợi riêng.
- an-bu-minChất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp cung cấp năng lượng và duy trì các chức năng sinh lý.
- an-bumBộ sưu tập bao gồm các bức ảnh, hình ảnh hoặc tài liệu được lưu trữ trong một sản phẩm cung cấp, thường là để xem hoặc chia sẻ.
- an-ca-lo-ítMột loại thuốc dùng để điều trị các bệnh tâm thần, đặc biệt là trầm cảm.
- ăn cám(Khẩu ngữ) chỉ việc không đạt được kết quả gì, không thu được lợi ích (thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán).
- ân cầnTừ miêu tả sự đối xử với sự nhiệt tình và chu đáo.
- ăn cánhHợp thành một nhóm, một phe cánh để cùng thực hiện một hoạt động nào đó.
- ăn cắpHành động lấy đồ vật của người khác một cách lén lút, thường trong lúc họ không để ý.
- ăn cắp ăn nảy(Khẩu ngữ) Hành động ăn cắp một cách thường xuyên hoặc tràn lan.
- ăn chắc mặc bềnChỉ những sản phẩm hoặc vật dụng có độ bền cao, được làm từ chất liệu chắc chắn và có thể sử dụng lâu dài.
- ăn chặnLợi dụng vị trí trung gian để chiếm đoạt một phần của người khác.
- ăn cháo đá bátHành động hoặc thái độ vô ơn, không biết ơn những người đã giúp đỡ mình.
- ăn cháo đái bátHành động tiêu thụ một món ăn là cháo được nấu chín và thường được ăn với các loại thực phẩm khác.
- ăn chayĂn những loại thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật, thường liên quan đến việc tu hành trong đạo Phật và một số tôn giáo khác.
- ăn chay nằm đấtLối sống hoặc phương pháp ăn uống không sử dụng thực phẩm có nguồn gốc động vật, thường được liên kết với tâm linh và sức khỏe.
- ăn chay niệm phậtHành động ăn những món ăn không có thịt, thực hiện để thể hiện sự tôn kính và tâm linh trong Phật giáo.
- ăn chẹt(Khẩu ngữ) Lợi dụng khi người khác gặp khó khăn để trục lợi hoặc ép buộc họ phải giao cho mình một phần lợi ích.
- ăn chia(Khẩu ngữ) Chia sẻ phần thưởng hoặc lợi ích giữa những người hoặc bên tham gia một công việc.
- ăn chịuĂn nhưng phải chịu tiền, có nghĩa là chưa trả ngay được tiền cho bữa ăn đó.
- ăn chơiTiêu khiển bằng các thú vui vật chất, thể hiện lối sống phóng khoáng.
- ẩn chứaCó chứa đựng bên trong mà không bộc lộ ra ngoài.
- ăn chựcHành động ăn nhờ vào phần ăn của người khác.
- ăn chực nằm chờHành động chờ đợi mà không có kế hoạch hay ý định cụ thể, thường để mong chờ điều gì đó miễn phí hoặc không mất công sức.
- an cưSống yên ổn, có chỗ ở ổn định.
- ẩn cưThuật ngữ chỉ việc sống ẩn dật, không tham gia vào đời sống xã hội.
- an cư lạc nghiệpCụm từ chỉ việc định cư ổn định và tìm kiếm công việc để xây dựng cuộc sống bền vững.
- ăn cướpHành động chiếm đoạt tài sản của người khác bằng cách cưỡng đoạt.
- ăn đậm(Khẩu ngữ) có nghĩa là ăn nhiều, ăn no hoặc ăn uống thỏa thích.
- ăn dầm nằm dềCư trú hoặc ở lại tại một nơi nào đó trong thời gian dài mà không có kế hoạch rõ ràng.
- ăn đất(Khẩu ngữ) chết, thường được dùng với ý nghĩa mỉa mai hoặc vui đùa.
- ẩn dật(Từ cũ) Lánh đời, sống xa rời chốn phồn hoa, thường dùng để chỉ những người có tài đức trong thời phong kiến.
- ăn đậu nằm nhờChỉ việc nhận đồ ăn hoặc chỗ ở từ người khác mà không phải trả công, thể hiện sự phụ thuộc hoặc có phần nhút nhát.
- ăn dàyĐể chỉ hành động ăn uống với số lượng nhiều, làm cho cơ thể trở nên có da có thịt.
- ăn dèĂn một cách tiết kiệm, từng ít một, để chia đều cho số bữa cần thiết.
- ăn diệnHành động ăn mặc một cách chỉn chu, đẹp mắt, thường nhằm thể hiện phong cách hoặc sự sang trọng.
- ấn địnhĐịnh ra một cách chính thức các điều cụ thể (thường là mức độ hoặc thời gian) liên quan đến một sự kiện chung và quan trọng.
- ăn dỗHành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần.
- ăn dởHành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn.
- ấn độ giáoMột tôn giáo xuất phát từ Ấn Độ, bao gồm các triết lý và thực hành như Hindu giáo và Phật giáo.
- ăn đợi nằm chờCó nghĩa là chờ đợi, không hành động gì cả trong một thời gian dài.
- ăn đời ở kiếpHứa hẹn sẽ cùng nhau sống suốt đời, thể hiện sự gắn bó và tình yêu lâu dài.
- ăn đongĂn uống bằng gạo mua từng bữa do hoàn cảnh khó khăn.
- ăn đủHứng chịu hoàn toàn những điều không hay hoặc thiệt hại về bản thân.
- ẩn dụPhép dùng từ ngữ dựa trên sự liên tưởng giữa một đối tượng này với một đối tượng khác, gọi một đối tượng bằng tên của đối tượng khác để làm nổi bật một tính chất nào đó.
- ân đức(Từ cũ) công ơn lớn lao, lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp cho mình.
- ăn dưng ngồi rồiDiễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực.
- an dưỡngNghỉ ngơi và ăn uống theo một chế độ nhất định để bồi bổ sức khỏe.
- ăn đườngHành động ăn uống hoặc chi tiêu cho việc ăn uống trong quá trình đi đường dài.
- ăn đứt(Khẩu ngữ) diễn tả sự vượt trội hơn hẳn về một mặt nào đó khi so sánh.
- ăn ghémHành động nhai thuốc lào kết hợp với việc ăn trầu.
- ăn giá(Khẩu ngữ) có nghĩa là thương lượng, thỏa thuận về giá cả.
- an giấcNgủ ngon, ngủ yên giấc.
- an giấc ngàn thuBước vào giấc ngủ sâu và yên tĩnh, thường được dùng khi nói về cái chết một cách nhẹ nhàng.
- an giấc nghìn thuCụm từ này biểu thị trạng thái yên bình, thanh thản của một người đã mất, tương tự như 'ngủ mãi mãi'.
- ăn giải(Khẩu ngữ) nhận được phần thưởng trong một cuộc thi.
- ân giảmGiảm thiểu những cảm xúc tiêu cực hoặc cảm giác tội lỗi.
- ăn gian(Khẩu ngữ) hành động cố ý tính toán hoặc làm sai lệch để thu lợi cho bản thân.
- ấn giáoTừ viết tắt chỉ Ấn Độ giáo.
- ẩn giấuChứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra ngoài.
- ăn gió nằm mưaHành động không có sự cố định, sống mơ hồ, không có trách nhiệm.
- ăn gió nằm sươngChỉ việc sống lang thang, không định cư, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- ăn gỏiHành động thưởng thức món gỏi, một loại salad chua, thường được chế biến từ rau củ và hải sản.
- ăn gởi nằm nhờSống nhờ vào người khác, không tự lập. Thường chỉ trạng thái tạm thời hưởng thụ nhà ở và thức ăn của người khác.
- ăn gửi nằm nhờHành động sống nhờ vào sự giúp đỡ của người khác, thường là trong thời gian ngắn hạn mà không có sự đền đáp chính thức.
- ăn hạiChỉ việc tiêu tốn tài nguyên hoặc chiếm dụng cái gì mà không mang lại lợi ích cho người khác.
- ăn hại đái nátChỉ người hoặc hành động gây tổn hại cho người khác, có hại mà không có lợi ích gì.
- ân hậnCảm giác băn khoăn, day dứt và tự trách mình vì đã để xảy ra điều không tốt.
- ăn hàng(Khẩu ngữ) (tàu, xe) tiến hành nhận hàng hóa để vận chuyển tới địa điểm khác.
- ấn hànhHành động in ấn và phát hành một ấn phẩm.
- ẩn hiệnThể hiện sự xuất hiện và biến mất, có lúc rõ ràng, có lúc mờ nhạt.
- ăn hiếp(Khẩu ngữ) Sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để bắt ép người khác phải làm theo ý muốn của mình.
- ăn hiếp ăn đáp(Khẩu ngữ) chỉ hành động ăn hiếp hoặc bắt nạt người khác.
- ẩn hoaThực vật không có hoa.
- ăn họcHành động vừa ăn vừa học, thể hiện tổng quát về việc học tập và nuôi sống bản thân.
- ăn hỏiThực hiện lễ hỏi vợ theo phong tục truyền thống.
- ăn hối lộ(Khẩu ngữ) hành vi nhận tiền hoặc tài sản bất hợp pháp từ người khác để đổi lấy sự ưu ái hoặc lợi ích.
- ăn hớt(Khẩu ngữ) chiếm đoạt và hưởng trước phần mà người khác xứng đáng được nhận.
- ân huệ(Trang trọng) ơn mà người cấp trên ban cho người cấp dưới.
- an hưởngTận hưởng cuộc sống, sống trong sự an nhàn, không lo lắng.
- ăn hương ăn hoaTận hưởng cuộc sống một cách thoải mái, vui vẻ và đầy sắc màu.
- ăn khách(Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng hoặc loại hình dịch vụ được khách hàng ưa chuộng và bán chạy.
- an khangBình yên và khoẻ mạnh.
- ăn không ăn hỏngCách diễn đạt giống như 'ăn không' nhưng được nhấn mạnh hơn.
- ăn không ngồi rồiHành động ăn một cách không tự chủ, mải mê, thậm chí khi không có bàn hay ghế.
- ăn không ngồi rỗiChỉ hành động làm việc gì đó trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống, không chỉ đơn thuần là ngồi không.
- ăn không nói cóHành động ăn mà không nói hay giao tiếp, thể hiện sự im lặng hoặc không muốn chia sẻ cảm nghĩ của mình.
- ăn khớpKhớp và hợp với nhau, không có mâu thuẫn hay xung đột.