ẩn ngữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ẩn ngữ (Danh từ)
Hình thức diễn đạt cần phải suy luận để hiểu được ý nghĩa thực sự.
- 1."Câu thơ này chứa nhiều ẩn ngữ, khiến người đọc phải suy nghĩ để hiểu."
- 2."Trong những bài hát xưa, thường có nhiều ẩn ngữ đòi hỏi người nghe phải suy ngẫm."
Lưu ý khi sử dụng "ẩn ngữ"
Lưu ý về danh từ
"ẩn ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ẩn ngữ"
ẩn ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức diễn đạt cần phải suy luận để hiểu được ý nghĩa thực sự. Ví dụ: "Câu thơ này chứa nhiều ẩn ngữ, khiến người đọc phải suy nghĩ để hiểu."
Từ liên quan
ẩn giấu
Chứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra ngoài.
ẩn hiện
Thể hiện sự xuất hiện và biến mất, có lúc rõ ràng, có lúc mờ nhạt.
ẩn hoa
Thực vật không có hoa.
ẩn náu
Lánh ở nơi kín đáo để chờ thời cơ hoạt động.
ẩn núp
Hành động trốn tránh, không để người khác nhìn thấy hoặc phát hiện.
ẩn nấp
Hành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.