anh em thúc bá
Định nghĩa
Nghĩa 1: anh em thúc bá (Danh từ)
Người cùng dòng máu trong gia đình, bao gồm anh em con của chú và bác.
- 1."Anh em thúc bá thường gặp nhau vào dịp lễ Tết."
- 2."Trong gia đình, anh em thúc bá luôn hỗ trợ lẫn nhau."
Lưu ý khi sử dụng "anh em thúc bá"
Lưu ý về danh từ
"anh em thúc bá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "anh em thúc bá"
anh em thúc bá là danh từ trong tiếng Việt. Người cùng dòng máu trong gia đình, bao gồm anh em con của chú và bác. Ví dụ: "Anh em thúc bá thường gặp nhau vào dịp lễ Tết."
Từ liên quan
anh dũng
Dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng, mục tiêu cao đẹp.
anh em
Danh từ chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong gia đình.
anh em cọc chèo
Một cụm từ dùng để chỉ những người anh em có mối quan hệ thân thiết, gắn kết, thường chơi đùa hoặc giúp đỡ nhau trong cuộc sống.
anh em đồng hao
Những người cùng là rể của một gia đình, làm chồng cho các chị em ruột trong gia đình đó.
anh hoa
(Từ cũ, Văn chương) cái đẹp, sự tốt đẹp; cái tinh hoa của một con người.
anh hào
Thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ những người anh hùng, hào kiệt nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.