ăn tuyết nằm sương
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn tuyết nằm sương (Động từ)
Thể hiện việc sống lang thang, không có chỗ ở ổn định, thường chỉ những người nghèo khổ, khổ cực.
- 1."Nhiều người đã phải ăn tuyết nằm sương trong những đêm đông lạnh giá."
- 2."Chương trình từ thiện giúp đỡ những người ăn tuyết nằm sương ở thành phố."
- 3."Cô ấy đã từng ăn tuyết nằm sương trong khi tìm kiếm việc làm."
Nghĩa 2: ăn tuyết nằm sương (Danh từ)
Một cách nói hình ảnh về cuộc sống khổ cực, mưu sinh vất vả.
- 1."Cuộc sống của những người ăn tuyết nằm sương rất khó khăn và tăm tối."
- 2."Chúng ta cần quan tâm đến những hoàn cảnh ăn tuyết nằm sương và giúp đỡ họ."
- 3."Chúng tôi đã tổ chức một buổi quyên góp để hỗ trợ những người sống trong tình trạng ăn tuyết nằm sương."
Lưu ý khi sử dụng "ăn tuyết nằm sương"
Lưu ý về động từ
"ăn tuyết nằm sương" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ăn tuyết nằm sương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ăn tuyết nằm sương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn tuyết nằm sương"
ăn tuyết nằm sương là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện việc sống lang thang, không có chỗ ở ổn định, thường chỉ những người nghèo khổ, khổ cực. Ví dụ: "Nhiều người đã phải ăn tuyết nằm sương trong những đêm đông lạnh giá."
Từ liên quan
ăn trầu
Hành động nhai trầu đã được têm cùng với cau để tạo hương vị, giúp thơm miệng và làm đỏ môi, một phong tục lâu đời ở Việt Nam.
ăn trắng mặc trơn
Diễn tả việc sống một cách đơn giản, không có nhiều vật chất hay tài sản, thường nói về những người có cuộc sống không đầy đủ.
ăn trộm
Hành động lấy của người khác một cách lén lút, thường vào ban đêm hoặc khi không có ai chứng kiến.
ăn tàn phá hại
Hành động ăn uống một cách không kiểm soát, gây ra lãng phí hoặc tổn hại.
ăn tươi nuốt sống
Ăn trực tiếp thực phẩm mà không qua chế biến, đề cập đến sự sống động và tươi ngon của thức ăn.
ăn tạp
Từ dùng để chỉ hành động ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.