ắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ắng (Tính từ)
Im lặng, không có âm thanh, hoặc vắng vẻ, không có ai.
- 1."Tiếng súng ắng đi một lúc."
- 2."Khu phố này thường ắng vào buổi tối."
- 3."Căn phòng trở nên ắng lặng khi tất cả mọi người rời đi."
Lưu ý khi sử dụng "ắng"
Lưu ý về tính từ
"ắng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ắng"
ắng là tính từ trong tiếng Việt. Im lặng, không có âm thanh, hoặc vắng vẻ, không có ai. Ví dụ: "Tiếng súng ắng đi một lúc."
Từ liên quan
ắc quy
Thiết bị lưu trữ năng lượng dưới dạng điện năng để cung cấp cho các thiết bị điện.
ắc-coóc
Từ khẩu ngữ chỉ ắc-coóc-đê-ông, thường được nói tắt.
ắc-coóc-đê-ông
Chỉ con vật giống như ếch, sống ở vùng nước ngọt, có khả năng nhảy xa.
ắng cổ
Chịu im lặng, không còn khả năng biện luận hay nói gì thêm.
ắng họng
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như ắng cổ, thường dùng để chỉ giọng nói trong trẻo, nhẹ nhàng.
ắng lặng
Trong trạng thái hoàn toàn im lặng, không có âm thanh hay tiếng động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.