ăn nên làm ra
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn nên làm ra (Động từ)
Thành công trong công việc hoặc cuộc sống nhờ vào nỗ lực và chăm chỉ.
- 1."Nếu chăm chỉ làm việc, bạn sẽ ăn nên làm ra trong tương lai."
- 2."Chị ấy đã ăn nên làm ra từ khi bắt đầu kinh doanh nhỏ."
- 3."Chúng ta cần cố gắng hơn để ăn nên làm ra trong năm nay."
Lưu ý khi sử dụng "ăn nên làm ra"
Lưu ý về động từ
"ăn nên làm ra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn nên làm ra"
ăn nên làm ra là động từ trong tiếng Việt. Thành công trong công việc hoặc cuộc sống nhờ vào nỗ lực và chăm chỉ. Ví dụ: "Nếu chăm chỉ làm việc, bạn sẽ ăn nên làm ra trong tương lai."
Từ liên quan
ăn nhịp
Có sự hòa hợp, ăn khớp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
ăn nhờ ở đậu
Sống dựa vào người khác, không tự lập, thường chỉ hành động xin ăn hoặc nhờ vả.
ăn no vác nặng
Là một cụm từ dùng để chỉ việc ăn no rồi sau đó làm việc nặng nhọc, thường ám chỉ đến việc một người có thể làm việc vất vả sau khi đã ăn đủ.
ăn nói
Nói năng, thể hiện khả năng giao tiếp bằng lời.
ăn năn
Cảm giác day dứt, đau khổ về những lỗi lầm đã gây ra.
ăn nằm
(Khẩu ngữ) có quan hệ tình dục, sống thử hoặc sống chung không chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.