áo
Định nghĩa
Nghĩa 1: áo (Danh từ)
Lớp tráng ngoài của đồ gốm giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị rạn nứt khi nung.
- 1."Áo gốm này được làm rất tỉ mỉ để giữ được độ bền."
- 2."Sau khi hoàn tất, món đồ sẽ được phủ một lớp áo để đảm bảo chất lượng."
Lưu ý khi sử dụng "áo"
Lưu ý về danh từ
"áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "áo"
áo là danh từ trong tiếng Việt. Lớp tráng ngoài của đồ gốm giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị rạn nứt khi nung. Ví dụ: "Áo gốm này được làm rất tỉ mỉ để giữ được độ bền."
Từ liên quan
ánh kim
Vẻ sáng phát ra từ kim loại khi nó phản chiếu ánh sáng.
ánh sáng
Ánh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
ánh ỏi
Mô tả âm thanh to lớn, dễ nghe và thu hút sự chú ý.
áo ba lỗ
Áo lót không tay, có cổ và nách được khoét rộng, thường được mặc trong mùa hè.
áo bay
Áo kiểu của phi công, được làm từ loại vải đặc biệt, có thiết kế giống kiểu bờ lu dông.
áo bào
Áo dài, tay rộng, thường được người đàn ông quý tộc phong kiến xưa mặc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.