anh quân
Định nghĩa
Nghĩa 1: anh quân (Danh từ)
(Từ cũ) Người vua anh minh, tài đức vẹn toàn.
- 1."Người dân luôn nhớ đến những năm tháng bình yên dưới triều đại của anh quân."
Lưu ý khi sử dụng "anh quân"
Lưu ý về danh từ
"anh quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "anh quân"
anh quân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Người vua anh minh, tài đức vẹn toàn. Ví dụ: "Người dân luôn nhớ đến những năm tháng bình yên dưới triều đại của anh quân."
Từ liên quan
anh minh
Từ cũ để chỉ người lãnh đạo tài giỏi và sáng suốt.
anh minh đạo
Một người dẫn dắt, hướng dẫn cộng đồng, thể hiện sự lãnh đạo sáng suốt và có tầm nhìn rộng.
anh nuôi
(Khẩu ngữ) Quân nhân phụ trách việc cấp dưỡng trong quân đội, đảm bảo cung cấp suất ăn cho các chiến sĩ.
anh thư
Người phụ nữ được coi là anh hùng trong văn học cổ truyền.
anh trai
Người con trai lớn hơn trong gia đình, thường chỉ về mối quan hệ với em trai hoặc em gái.
anh tuấn
(Từ cũ, Văn chương) chỉ người đàn ông trẻ có ngoại hình đẹp và tài năng xuất sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.