ăn lận
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn lận (Động từ)
(Phương ngữ) Hành động lừa dối hoặc gian dối nhằm thu lợi cá nhân.
- 1."Ăn gian"
- 2."Chơi ăn lận"
- 3."Ăn lận tiền của khách hàng"
- 4."Mình không chấp nhận việc ăn lận trong trò chơi."
Lưu ý khi sử dụng "ăn lận"
Lưu ý về động từ
"ăn lận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn lận"
ăn lận là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Hành động lừa dối hoặc gian dối nhằm thu lợi cá nhân. Ví dụ: "Ăn gian"
Từ liên quan
ăn lái
(tàu, thuyền) di chuyển nhanh chóng và thuận lợi, không gặp phải trở ngại nào.
ăn lông ở lỗ
Làm việc một cách lén lút, không minh bạch, thường có ý nghĩa tiêu cực.
ăn lường
(Khẩu ngữ) có nghĩa là ăn mà không trả tiền, giống như hành vi gian lận trong ăn uống.
ăn lời
(Khẩu ngữ) Hành động vâng lời khuyên bảo từ người có quyền cao hơn.
ăn may
(Khẩu ngữ) đạt được hoặc có được điều gì đó nhờ vào sự may mắn chứ không phải do nỗ lực, tài năng.
ăn miếng trả miếng
Hành động trả đũa lại một cách tương xứng, thường là trong một cuộc tranh cãi hay xung đột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.