visa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: visa (Danh từ)

Dấu thị thực từ cơ quan đại diện của một quốc gia trên hộ chiếu, cho phép người mang hộ chiếu đó được nhập cảnh, quá cảnh hoặc xuất cảnh khỏi quốc gia đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cấp visa."
  • 2."Tôi đã xin được visa để du lịch Châu Âu."
  • 3."Visa của tôi còn hạn đến tháng sau."

Lưu ý khi sử dụng "visa"

Lưu ý về danh từ

"visa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "visa"

visa là danh từ trong tiếng Việt. Dấu thị thực từ cơ quan đại diện của một quốc gia trên hộ chiếu, cho phép người mang hộ chiếu đó được nhập cảnh, quá cảnh hoặc xuất cảnh khỏi quốc gia đó. Ví dụ: "Cấp visa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này