vỏ chai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vỏ chai (Danh từ)

Chai trống, bên trong không có chứa vật gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Thu nhặt vỏ chai."
  • 2."Sau khi uống nước, hãy bỏ vỏ chai vào thùng rác."
  • 3."Cô ấy thu gom vỏ chai để tái chế."

Lưu ý khi sử dụng "vỏ chai"

Lưu ý về danh từ

"vỏ chai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vỏ chai"

vỏ chai là danh từ trong tiếng Việt. Chai trống, bên trong không có chứa vật gì. Ví dụ: "Thu nhặt vỏ chai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này