vĩ thanh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vĩ thanh (Danh từ)

Phần kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình, thường để lại ấn tượng tốt đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi hòa nhạc khép lại với một vĩ thanh đầy cảm xúc."
  • 2."Tác phẩm văn học này kết thúc bằng một vĩ thanh khiến độc giả phải suy nghĩ."
  • 3."Lễ trao giải đã có một vĩ thanh thật ý nghĩa khi mọi người cùng hát vang bài quốc ca."

Lưu ý khi sử dụng "vĩ thanh"

Lưu ý về danh từ

"vĩ thanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vĩ thanh"

vĩ thanh là danh từ trong tiếng Việt. Phần kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình, thường để lại ấn tượng tốt đẹp. Ví dụ: "Buổi hòa nhạc khép lại với một vĩ thanh đầy cảm xúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này