vinylon

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vinylon (Danh từ)

Sợi được làm từ hóa chất tổng hợp, thường được sử dụng trong ngành dệt may.

Ví dụ (3)
  • 1."Vải vinylon có đặc tính bền và chống nước."
  • 2."Chiếc áo này được làm từ chất liệu vinylon nên rất nhẹ và dễ bảo quản."
  • 3."Sợi vinylon được ưa chuộng trong sản xuất túi và áo đi mưa."

Lưu ý khi sử dụng "vinylon"

Lưu ý về danh từ

"vinylon" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vinylon"

vinylon là danh từ trong tiếng Việt. Sợi được làm từ hóa chất tổng hợp, thường được sử dụng trong ngành dệt may. Ví dụ: "Vải vinylon có đặc tính bền và chống nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này