vĩnh cửu
Định nghĩa
Nghĩa 1: vĩnh cửu (Tính từ)
Vô tận, tồn tại mãi mãi, không có sự kết thúc.
- 1."Tình yêu vĩnh cửu."
- 2."Mối quan hệ giữa họ được coi là vĩnh cửu."
- 3."Khu vườn này mang vẻ đẹp vĩnh cửu, bất chấp thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "vĩnh cửu"
Lưu ý về tính từ
"vĩnh cửu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vĩnh cửu"
vĩnh cửu là tính từ trong tiếng Việt. Vô tận, tồn tại mãi mãi, không có sự kết thúc. Ví dụ: "Tình yêu vĩnh cửu."
Từ liên quan
vĩ đại
Có tầm vóc và giá trị lớn lao, đáng kính trọng.
vĩ độ
Khoảng cách đo bằng độ từ xích đạo đến một vĩ tuyến nhất định, tính theo hai chiều: về phía Bắc Cực hoặc phía Nam Cực.
vĩnh biệt
Rời xa mãi mãi, không bao giờ gặp lại (thường dùng để nói về người đã qua đời).
vĩnh hằng
Mang tính chất tồn tại mãi mãi, không thay đổi theo thời gian.
vĩnh viễn
Liên tục mãi mãi, không có điểm dừng, từ đây trở đi.
vũ
Một loại thời tiết có mưa rơi xuống từ bầu trời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.