việc đã rồi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: việc đã rồi (Danh từ)

Một tình huống hoặc sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi, thường được dùng để chỉ sự việc không cần phải bàn thêm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyện đã qua rồi, thôi mình bỏ qua đi nhé."
  • 2."Đừng lo lắng về việc đã rồi, hãy tập trung vào tương lai."
  • 3."Việc đã rồi, chúng ta chỉ cần chấp nhận và tiếp tục thôi."

Lưu ý khi sử dụng "việc đã rồi"

Lưu ý về danh từ

"việc đã rồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "việc đã rồi"

việc đã rồi là danh từ trong tiếng Việt. Một tình huống hoặc sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi, thường được dùng để chỉ sự việc không cần phải bàn thêm. Ví dụ: "Chuyện đã qua rồi, thôi mình bỏ qua đi nhé."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này