vì vậy
Định nghĩa
Nghĩa 1: vì vậy (Kết từ)
Từ dùng để chỉ lý do hoặc kết quả, tương tự như 'vì thế'.
- 1."Chúng ta không chuẩn bị đầy đủ, vì vậy kết quả không như mong đợi."
- 2."Cô ấy rất bận rộn, vì vậy không thể đến tham dự buổi tiệc."
- 3."Thời tiết xấu, vì vậy chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi."
Câu hỏi thường gặp về "vì vậy"
vì vậy là kết từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ lý do hoặc kết quả, tương tự như 'vì thế'. Ví dụ: "Chúng ta không chuẩn bị đầy đủ, vì vậy kết quả không như mong đợi."
Từ liên quan
vì nể
Thể hiện sự nể trọng và kính mến đối với ai đó.
vì sao
Câu hỏi dùng để tìm hiểu nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
vì thế
Từ dùng để chỉ ra rằng điều sắp nêu có lý do hoặc nguyên nhân liên quan đến điều vừa được đề cập.
ví
Đồ dùng nhỏ, thường có nhiều ngăn, dùng để đựng tiền và giấy tờ, thường làm bằng da hoặc chất liệu khác.
ví bằng
Tổ hợp từ dùng để nêu giả thiết hoặc điều kiện, giúp làm rõ điều gì sẽ xảy ra trong trường hợp được đề cập.
ví dù
(Văn chương) tổ hợp từ được sử dụng để nêu một giả thuyết, thường mang tính không bình thường nhằm khẳng định hoặc nhấn mạnh một ý tưởng nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.