viện bảo tàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: viện bảo tàng (Danh từ)

Cơ quan chuyên sưu tầm, lưu giữ và trưng bày những tài liệu, hiện vật có giá trị và ý nghĩa lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Viện bảo tàng mỹ thuật"
  • 2."Tôi đã đến thăm viện bảo tàng lịch sử quốc gia trong kỳ nghỉ."
  • 3."Viện bảo tàng khoa học tự nhiên có nhiều triển lãm thú vị."

Lưu ý khi sử dụng "viện bảo tàng"

Lưu ý về danh từ

"viện bảo tàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "viện bảo tàng"

viện bảo tàng là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan chuyên sưu tầm, lưu giữ và trưng bày những tài liệu, hiện vật có giá trị và ý nghĩa lịch sử. Ví dụ: "Viện bảo tàng mỹ thuật"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này