viêm nhiễm
Định nghĩa
Nghĩa 1: viêm nhiễm (Danh từ)
Tình trạng hoặc quá trình nhiễm khuẩn, dẫn đến viêm tại một bộ phận nào đó của cơ thể.
- 1."Bác sĩ nói tôi bị viêm nhiễm ở phổi và cần điều trị sớm."
- 2."Mỗi khi thời tiết chuyển lạnh, tôi thường gặp phải viêm nhiễm trong họng."
- 3."Viêm nhiễm đường tiểu có thể gây ra cảm giác đau rát khi đi tiểu."
Nghĩa 2: viêm nhiễm (Động từ)
Quá trình mà cơ thể hoặc một bộ phận nào đó bị nhiễm khuẩn, gây ra tình trạng viêm.
- 1."Nếu không giữ gìn vệ sinh cá nhân, bạn dễ bị viêm nhiễm."
- 2."Các bác sĩ khuyên bạn nên khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm viêm nhiễm."
- 3."Trời lạnh và ẩm ướt rất dễ khiến trẻ nhỏ bị viêm nhiễm đường hô hấp."
Lưu ý khi sử dụng "viêm nhiễm"
Lưu ý về động từ
"viêm nhiễm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"viêm nhiễm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "viêm nhiễm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "viêm nhiễm"
viêm nhiễm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng hoặc quá trình nhiễm khuẩn, dẫn đến viêm tại một bộ phận nào đó của cơ thể. Ví dụ: "Bác sĩ nói tôi bị viêm nhiễm ở phổi và cần điều trị sớm."
Từ liên quan
visa
Dấu thị thực từ cơ quan đại diện của một quốc gia trên hộ chiếu, cho phép người mang hộ chiếu đó được nhập cảnh, quá cảnh hoặc xuất cảnh khỏi quốc gia đó.
vitamin
Chất hữu cơ có trong thực phẩm và rau quả, cần thiết cho quá trình trao đổi chất và hoạt động bình thường của cơ thể.
viêm
Hiện tượng tổn thương tại một bộ phận cơ thể, thường biểu hiện bằng triệu chứng sưng đỏ, nóng và đau đớn.
viên
Từ chỉ từng đơn vị của vật thể thường nhỏ, tròn, được làm bằng cùng một chất liệu, có hình khối và kích thước tương đồng.
viên chức
Người làm việc tại cơ quan nhà nước hoặc tổ chức kinh doanh tư nhân trong thời kỳ trước.
viên mãn
Từ (ít dùng) chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn, không còn thiếu thốn gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.