viện binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: viện binh (Danh từ)

Lực lượng quân sự được cử đến hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp.

Ví dụ (3)
  • 1."Xin viện binh để ứng phó với tình hình khẩn cấp."
  • 2."Đưa viện binh ra tiếp viện cho đơn vị đang gặp khó khăn."
  • 3."Chúng ta cần viện binh để bảo vệ khu vực biên giới."

Lưu ý khi sử dụng "viện binh"

Lưu ý về danh từ

"viện binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "viện binh"

viện binh là danh từ trong tiếng Việt. Lực lượng quân sự được cử đến hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp. Ví dụ: "Xin viện binh để ứng phó với tình hình khẩn cấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này