võ bị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: võ bị (Danh từ)

(Từ cũ) khái niệm liên quan đến các hoạt động quân sự nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Trường võ bị"
  • 2."Học sinh tại trường võ bị được đào tạo bài bản về chiến thuật quân sự."
  • 3."Những hồi ức về võ bị vẫn còn in đậm trong tâm trí của ông."

Lưu ý khi sử dụng "võ bị"

Lưu ý về danh từ

"võ bị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "võ bị"

võ bị là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) khái niệm liên quan đến các hoạt động quân sự nói chung. Ví dụ: "Trường võ bị"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này