vợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vợ (Danh từ)
Người phụ nữ đã kết hôn, trong mối quan hệ với người đàn ông mà cô ấy đã kết hôn (chồng).
- 1."Cưới vợ."
- 2."Chưa lấy vợ."
- 3."Vợ tôi làm việc rất chăm chỉ."
- 4."Anh ấy luôn yêu thương và tôn trọng vợ."
Lưu ý khi sử dụng "vợ"
Lưu ý về danh từ
"vợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vợ"
vợ là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ đã kết hôn, trong mối quan hệ với người đàn ông mà cô ấy đã kết hôn (chồng). Ví dụ: "Cưới vợ."
Từ liên quan
vỡ nợ
Rơi vào tình trạng thua lỗ, thất bại trong kinh doanh, đến mức phải bán hết tài sản để trả nợ nhưng vẫn không đủ.
vỡ tiếng
Từ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như vỡ giọng.
vỡ vạc
Mới bắt đầu hiểu ra điều gì đó, nói chung.
vợ bé
Vợ lẽ, người phụ nữ có quan hệ hôn nhân không chính thức với một người đàn ông đã có vợ.
vợ chưa cưới
Người phụ nữ đã đính hôn với một người đàn ông và chuẩn bị tiến tới hôn nhân.
vợ chồng
Cặp vợ chồng là hai người đã kết hôn với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.