vô danh tiểu tốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vô danh tiểu tốt (Danh từ)

Người hoặc vật không có danh tính rõ ràng, thường dùng để chỉ những người không có tiếng tăm trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong một buổi tiệc lớn, có nhiều vô danh tiểu tốt không ai biết đến."
  • 2."Cảnh sát đã bắt giữ một số vô danh tiểu tốt trong vụ lừa đảo."
  • 3."Những người vô danh tiểu tốt thường là nạn nhân trong các cuộc xung đột."

Lưu ý khi sử dụng "vô danh tiểu tốt"

Lưu ý về danh từ

"vô danh tiểu tốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vô danh tiểu tốt"

vô danh tiểu tốt là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc vật không có danh tính rõ ràng, thường dùng để chỉ những người không có tiếng tăm trong xã hội. Ví dụ: "Trong một buổi tiệc lớn, có nhiều vô danh tiểu tốt không ai biết đến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này