viếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: viếng (Động từ)
Hành động thể hiện sự thương tiếc đối với người đã qua đời, thường là trước linh cữu hoặc mộ phần.
- 1."Đi viếng mộ liệt sĩ."
- 2."Vào lăng viếng Bác."
- 3."Chúng tôi đã đến viếng ông vào dịp giỗ đầu."
Lưu ý khi sử dụng "viếng"
Lưu ý về động từ
"viếng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "viếng"
viếng là động từ trong tiếng Việt. Hành động thể hiện sự thương tiếc đối với người đã qua đời, thường là trước linh cữu hoặc mộ phần. Ví dụ: "Đi viếng mộ liệt sĩ."
Từ liên quan
viên mãn
Từ (ít dùng) chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn, không còn thiếu thốn gì.
viên ngoại
Người giàu có nhưng không giữ chức vụ nào trong xã hội phong kiến.
viên tịch
(Trang trọng) chỉ việc ra đi, qua đời (đối với các nhà sư).
viếng thăm
Hành động đến thăm một nơi hoặc một người với mục đích bày tỏ sự kính trọng hoặc tình cảm.
viết
Ghi lại nội dung đã được sắp xếp bằng chữ viết.
viết lách
(Khẩu ngữ) hành động viết, thường liên quan đến việc sáng tác văn học hoặc tạo ra các loại văn bản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.